VI. Put the verbs into the correct tense. (Chia động từ trong ngoặc ở thì thích hợp.)
- (You/ wait) ......................... for her when her plane arrives tonight?
Câu trả lời: Are you waiting
Giải thích: * Câu này diễn tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói (hỏi xem bạn có đang đợi cô ấy không), vì vậy ta dùng thì hiện tại tiếp diễn. * Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn ở dạng nghi vấn: Are/Is/Am + S + V-ing? * "tonight": tối nay * "arrive": đến
- Don't phone me between 7 and 8. We (have) ......................... dinner then.
Câu trả lời: will be having
Giải thích: * Câu này diễn tả một hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (từ 7 đến 8 giờ), vì vậy ta dùng thì tương lai tiếp diễn. * Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn: S + will be + V-ing. * "then": lúc đó
- I (send) ......................... you my book tomorrow.
Câu trả lời: will send
Giải thích: * Câu này diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (gửi sách vào ngày mai), vì vậy ta dùng thì tương lai đơn. * Cấu trúc thì tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể). * "tomorrow": ngày mai
- We hope the new director (find) ......................... more jobs for his employees.
Câu trả lời: will find
Giải thích: * Câu này diễn tả một hy vọng về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (giám đốc mới sẽ tìm thêm việc), vì vậy ta dùng thì tương lai đơn. * Cấu trúc thì tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể). * "director": giám đốc * "employee": nhân viên
- Nam is a hard-working student. He (pass) ......................... the exam easily this year.
Câu trả lời: will pass
Giải thích: * Câu này diễn tả một dự đoán dựa trên một thực tế ở hiện tại (Nam chăm chỉ nên sẽ đỗ), vì vậy ta dùng thì tương lai đơn. * Cấu trúc thì tương lai đơn: S + will + V (nguyên thể). * "hard-working": chăm chỉ * "easily": dễ dàng
- She (beat) ......................... Neena at badminton.
Câu trả lời: beat
Giải thích: * Câu này diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ (cô ấy đã đánh bại Neena), nhưng không có thông tin cụ thể về thời gian, và câu này không thuộc dạng câu tường thuật nên ta dùng thì quá khứ đơn. * Cấu trúc thì quá khứ đơn: S + V2/ed. * Động từ "beat" ở dạng quá khứ đơn vẫn là "beat". * "badminton": cầu lông
- My mother (teach) ......................... our French class.
Câu trả lời: teaches
Giải thích: * Câu này diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra ở hiện tại (mẹ tôi dạy lớp tiếng Pháp), vì vậy ta dùng thì hiện tại đơn. * Cấu trúc thì hiện tại đơn: S + V(s/es). * "French class": lớp tiếng Pháp
- People in this area (move) ......................... to the city to find work opportunities and better standards of living.
Câu trả lời: are moving
Giải thích: * Câu này diễn tả một xu hướng đang diễn ra ở hiện tại (người dân đang chuyển đến thành phố), vì vậy ta dùng thì hiện tại tiếp diễn. * Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn: S + is/am/are + V-ing. * "area": khu vực * "work opportunity": cơ hội việc làm * "standard of living": mức sống
- (It/be) ......................... a real experience?
Câu trả lời: Is it
Giải thích: * Câu này diễn tả một trạng thái ở hiện tại (đây có phải là một trải nghiệm thực tế không?), vì vậy ta dùng thì hiện tại đơn. * Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ "to be" ở dạng nghi vấn: Is/Am/Are + S + ...? * "real experience": trải nghiệm thực tế
- I hope we (not worry) ......................... about bad weather in the future.
Câu trả lời: won't worry Giải thích:- Câu này diễn tả một hy vọng về một hành động sẽ không xảy ra trong tương lai (hy vọng chúng ta sẽ không lo lắng), vì vậy ta dùng thì tương lai đơn ở dạng phủ định.
- Cấu trúc thì tương lai đơn ở dạng phủ định: S + will not (won't) + V (nguyên thể).
- "bad weather": thời tiết xấu