Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
190) C. were (Câu điều ước không có thật ở hiện tại)
191) A. took (quá khứ đơn, hành động đã xảy ra trong quá khứ)
192) C. gives up (give up: từ bỏ)
193) C. has been taught (Thì hiện tại hoàn thành bị động, nhấn mạnh quá trình kéo dài đến nay)
194) D. goals (Goals = mục tiêu)
195) C. for (Famous for + danh từ: nổi tiếng vì điều gì)
196) C. successful ("Successful : thành công" là tính từ, bổ nghĩa cho "businessman")
197) D. However (Diễn tả sự tương phản: cố gắng nhiều, nhưng vẫn bất ngờ với kết quả)
198) A. raising (Suggest + V-ing)
199) A. energy (Dịch nghĩa: Chúng ta có thể sử dụng năng lượng mặt trời làm nguồn năng lượng chính)
200) D. for (Look for = tìm kiếm)
201) B. doesn't she (Câu hỏi đuôi của thì hiện tại đơn, mệnh đề chính khẳng định → đuôi phủ định)
202) D. who (Who dùng để chỉ người, thay thế cho "the one" .)
203) D. Thanks. I'll try my best
204) D. to having (Look forward to + V-ing)
205) A. a lot (There is a lot of + danh từ không đếm được)
206) B. could have (Câu ước ở hiện tại)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |