Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
I will call you when I arrive at the airport. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến sân bay.)
While he was watching TV, the phone rang. (Trong khi anh ấy đang xem TV thì điện thoại reo.)
We had dinner after we finished our homework. (Chúng tôi ăn tối sau khi chúng tôi hoàn thành bài tập về nhà.)
She has lived in Hanoi since 2010. (Cô ấy đã sống ở Hà Nội từ năm 2010.)
You should wash your hands before having meals. (Bạn nên rửa tay trước khi ăn.)
He will wait here until you come back. (Anh ấy sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn quay lại.)
While I was walking to school, I met an old friend. (Trong khi tôi đang đi bộ đến trường, tôi gặp một người bạn cũ.)
I'll give you the book when I see you tomorrow. (Tôi sẽ đưa cho bạn cuốn sách khi tôi gặp bạn vào ngày mai.)
Don't go out until it stops raining. (Đừng ra ngoài cho đến khi trời tạnh mưa.)
They had lived there before they moved to the city. (Họ đã sống ở đó trước khi họ chuyển đến thành phố.)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |