Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Câu 1:
"Those shorts ___ suitable for a job interview: they’re simply too casual."
Options:
a) isn’t
b) aren’t
c) haven’t
d) don’t
Đáp án: b) aren’t
Chủ ngữ "Those shorts" (số nhiều) → phải dùng aren’t.
Nghĩa: “Cái quần short đó không phù hợp cho một buổi phỏng vấn xin việc.”
Câu 2:
"How long is ___ River Thames?" – "Sorry, I don’t know."
Options:
a) – (blank)
b) the
c) a
d) that
Đáp án: b) the
Với tên sông, biển, đại dương → luôn đi với mạo từ the.
→ “the River Thames.”
Kết quả:
aren’t
the
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |