Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
1. What does an... do?
A. actor: diễn viên.
B. advice: lời khuyên.
C. ankle: mắt cá chân.
D. angry: tức giận.
Đáp án đúng: A. Một diễn viên làm gì? (đóng phim)
2. How tall is the...
A. arrived: đã đến.
B. measured: được đo.
C. explored: đã khám phá.
D. relaxed: đã thư giãn.
Đáp án đúng: B. Câu này có thể là: "How tall is it measured?" (Nó được đo cao bao nhiêu?), hoặc "How tall is the tree?" (Cái cây cao bao nhiêu?). Đáp án B phù hợp nhất trong các lựa chọn.
3. The... lays eggs.
A. chicken: gà.
B. channel: kênh.
C. chocolate: sô cô la.
D. chemist: nhà hóa học.
Đáp án đúng: A. Con gà đẻ trứng.
4. The sun... brightly.
A. shine: chiếu sáng.
B. bird: chim.
C. kite: diều.
D. side: phía.
Đáp án đúng: A. Mặt trời chiếu sáng. (Cần chia động từ "shines" vì "the sun" là chủ ngữ số ít.)
5. Cows eat grass and give us milk.
A. calts: bê.
B. knows: biết.
C. keeps: giữ.
D. produces: sản xuất.
Đáp án đúng: D. Bò ăn cỏ và sản xuất sữa.
6. The... keeps law and order.
A. police: cảnh sát.
B. today: hôm nay.
C. keeps: giữ.
D. brings: mang lại.
Đáp án đúng: A. Cảnh sát giữ gìn luật pháp và trật tự.
7. He... soccer every day.
A. played: đã chơi.
B. worked: đã làm việc.
C. watched: đã xem.
D. washed: đã rửa.
Đáp án đúng: A. "every day" là dấu hiệu của thì hiện tại đơn, nên đáp án đúng là "plays".
8. The knife... bread.
A. cut: cắt.
B. turn: xoay.
C. burst: vỡ.
D. hurt: làm đau.
Đáp án đúng: A. Dao để cắt bánh mì. (Cần chia động từ "cuts").
9. The boy... the ball.
A. hits: đánh.
B. changes: thay đổi.
C. jumps: nhảy.
D. drinks: uống.
Đáp án đúng: A. Cậu bé đánh quả bóng.
10. My father... at the joke.
A. laughed: đã cười.
B. watched: đã xem.
C. talked: đã nói.
D. loved: đã yêu.
Đáp án đúng: A. Bố tôi đã cười trước câu chuyện đùa.
11. ... is the season after summer.
A. autumn: mùa thu.
B. suggest: gợi ý.
C. minute: phút.
D. picture: bức ảnh.
Đáp án đúng: A. Mùa thu là mùa sau mùa hè.
12. You eat...
A. food: thức ăn.
B. moon: mặt trăng.
C. foot: bàn chân.
D. mood: tâm trạng.
Đáp án đúng: A. Bạn ăn thức ăn.
13. You wear... on your hand.
A. gloves: găng tay.
B. dishes: đĩa.
C. phrases: cụm từ.
D. wishes: mong muốn.
Đáp án đúng: A. Bạn đeo găng tay vào tay.
14. Trees have...
A. leaf: lá.
B. leave: rời đi.
C. team: đội.
D. pear: quả lê.
Đáp án đúng: A. Cần dùng "leaves" (số nhiều).
15. We... our spelling.
A. checked: đã kiểm tra.
B. hated: đã ghét.
C. blessed: đã ban phước.
D. shopped: đã mua sắm.
Đáp án đúng: A. Chúng tôi đã kiểm tra chính tả của mình.
16. You read...
A. books: sách.
B. bags: túi.
C. ghosts: ma.
D. graphs: biểu đồ.
Đáp án đúng: A. Bạn đọc sách.
17. He took a... with his camera.
A. photo: bức ảnh.
B. picture: bức tranh.
C. football: bóng đá.
D. symptom: triệu chứng.
Đáp án đúng: A. Anh ấy chụp một bức ảnh bằng máy ảnh.
18. We sit on...
A. chairs: ghế.
B. desks: bàn.
C. lamps: đèn.
D. paints: sơn.
Đáp án đúng: A. Chúng tôi ngồi trên ghế.
19. He is tall and...
A. double: gấp đôi.
B. enough: đủ.
C. trouble: rắc rối.
D. counter: quầy.
Đáp án đúng: C. tall and thin.
20. She... him good luck.
A. wishes: mong muốn.
B. kisses: hôn.
C. dresses: váy.
D. deals: thỏa thuận.
Đáp án đúng: A. Cô ấy chúc anh ta may mắn.
21. Monkeys can... trees.
A. climb: leo trèo.
B. debt: nợ.
C. tomb: lăng mộ.
D. bank: ngân hàng.
Đáp án đúng: A. Khỉ có thể leo cây.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |