Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
"You knew exactly what I was getting at, so there was no need for you to pretend you didn't understand."
Get at: có nghĩa là "ám chỉ", "có ý gì đó". Cụm này phù hợp với ngữ cảnh câu.
"The Prime Minister said that she would speak to her advisors and then act on their advice."
Act on: có nghĩa là "làm theo", "hành động dựa trên". Cụm này phù hợp với việc hành động theo lời khuyên.
"I didn't agree with what he did, but I stood by his right to do it."
Stand by: có nghĩa là "ủng hộ", "bênh vực". Câu này diễn tả việc không đồng tình với hành động nhưng vẫn ủng hộ quyền làm điều đó.
"The plant manager looked into the head of the company."
Look into: có nghĩa là "xem xét", "điều tra". Cụm này phù hợp với ngữ cảnh một quản lý xem xét vấn đề của công ty.
"I was prepared to back up her story because I knew it was the truth."
Back up: có nghĩa là "ủng hộ", "chứng thực". Cụm này phù hợp với việc ủng hộ một câu chuyện.
"She most likely just let the word slip out because she doesn't like dancing."
Slip out: có nghĩa là "vô tình thốt ra", "lỡ miệng". Cụm này diễn tả hành động nói một điều gì đó không cố ý.
"When you are in the wrong, you admit to and face the consequences."
Admit to: có nghĩa là "thừa nhận". Cụm này phù hợp với việc thừa nhận sai lầm.
"He drew on his own experience and asked me questions that had nothing to do with the job I was applying for."
Draw on: có nghĩa là "dựa vào", "sử dụng". Câu này diễn tả việc sử dụng kinh nghiệm cá nhân.
"I was always in trouble for talking back when I was at school."
Talk back: có nghĩa là "cãi lại", "nói lại". Cụm này phù hợp với việc nói lại với người lớn, một hành động thường bị phạt ở trường học.
"If you can bear with me a little longer, I'll try to explain the reasons behind our actions."
Bear with: có nghĩa là "kiên nhẫn với", "chịu đựng". Câu này là một lời đề nghị hãy kiên nhẫn để nghe giải thích.
"Today, millionaire Alex Baldwin held out great detail about how he had once survived by begging on the streets."
Hold out: có nghĩa là "cung cấp" hoặc "trình bày". Cụm này phù hợp với việc cung cấp chi tiết về câu chuyện.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |