Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
"Ngày mai, Linda - người bạn thân nhất của tôi - sẽ tổ chức sinh nhật lần thứ 20. Tôi sẽ làm một chiếc bánh kem và một tấm thiệp sinh nhật thật đẹp. Tôi cũng sẽ mua một bó hoa hồng lớn. Tôi nghĩ rằng đó sẽ là một bất ngờ lớn. Ngoài tôi ra, sẽ chỉ có mười người khác đến dự tiệc. Họ là những người hàng xóm mà tôi đã quen biết. Linda có mười chín bạn cùng lớp nhưng họ sẽ không đến vì cô ấy đã tổ chức một bữa tiệc khác ở trường. Nói thật, tôi khá thoải mái với điều này vì tôi luôn cảm thấy lo lắng (nervous) khi phải nói chuyện với người lạ."
"Vì là bạn thân nhất của Linda, tôi sẽ đến sớm để giúp cô ấy chuẩn bị cho bữa tiệc. Chúng tôi sẽ phải di chuyển chiếc giường của cô ấy vào phòng của bố mẹ cô ấy vì nó chiếm quá nhiều không gian. Chúng tôi sẽ di chuyển cây bonsai từ ban công vào phòng cô ấy để làm nó đẹp hơn. Tôi thực sự hy vọng bữa tiệc sẽ là một bữa tiệc dễ chịu."
Dẫn chứng cho các câu hỏi
Dưới đây là phần dẫn chứng và câu trả lời cho từng câu hỏi:
What does the passage mainly discuss? (Đoạn văn chủ yếu nói về điều gì?)
Dẫn chứng: Cả đoạn văn tập trung vào các chi tiết về bữa tiệc sinh nhật của Linda, từ việc chuẩn bị bánh kem, hoa, thiệp cho đến việc di chuyển đồ đạc. Người viết cũng đề cập đến những người sẽ tham dự và cảm xúc của mình.
Đáp án: D. Preparation for a birthday party. (Sự chuẩn bị cho một bữa tiệc sinh nhật.)
According to the passage, how many people will come to Linda's party? (Theo đoạn văn, có bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc của Linda?)
Dẫn chứng: Câu trong bài: "Apart from me, there are going to be only ten other people attending the party." (Ngoài tôi ra, sẽ chỉ có mười người khác đến dự tiệc.)
Đáp án: B. 11. (Bao gồm người viết và 10 người khác, tổng cộng là 11 người.)
What does the word “this” in paragraph 1 refer to? (Từ "this" trong đoạn 1 ám chỉ điều gì?)
Dẫn chứng: Cụm từ: "...Linda has nineteen classmates but they will not come as she has given another party at school. To tell the truth, I am quite comfortable with this..." (Linda có mười chín bạn cùng lớp nhưng họ sẽ không đến... Thật ra, tôi khá thoải mái với điều này...). Từ "this" ở đây thay thế cho sự việc vừa được nhắc đến trước đó.
Đáp án: C. The fact that Linda's classmates will not join the party. (Việc các bạn cùng lớp của Linda sẽ không tham gia bữa tiệc.)
The word “nervous” is the closest in meaning to... (Từ "nervous" gần nghĩa nhất với...)
Dẫn chứng: Cụm từ: "...I am quite comfortable with this because I am always nervous when I have to talk to new people." (tôi khá thoải mái với điều này vì tôi luôn lo lắng khi phải nói chuyện với người lạ).
Đáp án: Từ "nervous" có nghĩa là lo lắng, bồn chồn. Trong các lựa chọn A (shy - xấu hổ, nhút nhát), B (excited - hào hứng), C (surprised - ngạc nhiên) và D (sick - ốm), từ gần nghĩa nhất là A. shy (nhút nhát), vì người nhút nhát thường cảm thấy lo lắng khi giao tiếp với người lạ.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |