Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Câu 1
Câu hỏi: "Parents may try to improve a child's homework by suggesting ideas that are not their own. ____, the children may lose interest in developing their own ideas."
A. For instance
B. In consequence
C. On the contrary
D. Even so
Đáp án: B. In consequence
Giải thích:
Cấu trúc câu thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả. Việc cha mẹ gợi ý những ý tưởng không phải của con có thể dẫn đến hậu quả là trẻ mất hứng thú phát triển ý tưởng riêng.
In consequence có nghĩa là "Hậu quả là, kết quả là," phù hợp nhất để nối hai vế câu này.
For instance (Ví dụ) dùng để đưa ra ví dụ.
On the contrary (Trái lại) dùng để diễn đạt sự đối lập mạnh mẽ.
Even so (Mặc dù vậy, Dù vậy) dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, đối lập nhẹ.
Câu 2
Câu hỏi: "I have been inspired by ____ other writers and different experiences."
A. so much
B. many of
C. several of
D. so many
Đáp án: D. so many
Giải thích:
Writers là danh từ đếm được, số nhiều.
Cụm từ "other writers and different experiences" ngụ ý một số lượng rất lớn người viết và kinh nghiệm đã truyền cảm hứng.
So many (quá nhiều, rất nhiều) đứng trước danh từ đếm được số nhiều, nhấn mạnh số lượng lớn.
So much (quá nhiều) dùng cho danh từ không đếm được.
Many of và several of cần có mạo từ, đại từ sở hữu hoặc từ hạn định (ví dụ: many of the other writers, several of them). Ở đây không có, nên không đúng.
Câu 3
Câu hỏi: "The current government has managed that in ____ ways."
A. several of
B. a number of
C. half of
D. much of
Đáp án: B. a number of
Giải thích:
Ways là danh từ đếm được, số nhiều.
A number of có nghĩa là "nhiều, một số lượng" và theo sau là danh từ đếm được số nhiều (giống như many), phù hợp với ngữ cảnh muốn nói rằng chính phủ đã quản lý theo nhiều cách.
Several of cần có từ hạn định phía sau (ví dụ: several of the ways).
Half of (một nửa) không diễn tả ý nghĩa về số lượng nhiều.
Much of dùng cho danh từ không đếm được.
Câu 4
Câu hỏi: "She did an MA in creative writing and ____ last month."
A. having her novel published
B. had novel published
C. had her novel published
D. got publishing her novel
Đáp án: C. had her novel published
Giải thích:
Câu này sử dụng cấu trúc câu ghép với hai hành động song song, xảy ra liên tiếp và cùng chủ ngữ ("She"). Hai hành động này được nối với nhau bằng liên từ "and" và phải có cấu trúc ngữ pháp tương đồng (cấu trúc song song - Parallelism).
Hành động 1: "She did an MA..." (S + V quá khứ đơn)
Hành động 2: "... and (She) ____ last month."
Hành động thứ hai cần là một động từ ở thì quá khứ đơn.
Had her novel published là dạng bị động thể sai khiến (Causative Form): Have + object + Past Participle (V3/ed), có nghĩa là "yêu cầu/nhờ/thu xếp cho tiểu thuyết của cô ấy được xuất bản". Động từ chính là had (quá khứ đơn của have), phù hợp với cấu trúc song song và thì quá khứ.
A. having her novel published (cụm danh động từ) không phù hợp để làm hành động chính thứ hai trong câu ghép này.
B. had novel published thiếu đại từ sở hữu (her).
D. got publishing her novel sai ngữ pháp; thể sai khiến với get là Get + object + to V hoặc Get + object + V3/ed (tức là got her novel published hoặc got her novel to be published), chứ không phải got publishing.
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |