CâuTừ được hỏiĐáp ánGiải thích
1.challengingA. difficultChallenging (): đòi hỏi nỗ lực, khó khăn. Đồng nghĩa với
difficult.
2.adventC. arrivalAdvent (): sự ra đời, sự xuất hiện. Đồng nghĩa với
arrival (sự đến, sự xuất hiện).
3.detrimentalD. harmfulDetrimental (): có hại, gây tổn hại. Đồng nghĩa với
harmful.
4.indecisiveB. determinedIndecisive (): thiếu quyết đoán (Trái nghĩa). Trái nghĩa với
determined (quyết tâm, kiên quyết).
5.impartialC. objective (khách quan)
Impartial (): công bằng, không thiên vị. Đồng nghĩa với
objective (khách quan, không thành kiến).
6.prominentA. distinguished (nổi bật, lỗi lạc)
Prominent (): nổi bật, quan trọng, lỗi lạc. Đồng nghĩa với
distinguished.
7.standstillC. halt (sự dừng lại, đình trệ)
Standstill (): sự đình trệ, bế tắc, không chuyển động. Đồng nghĩa với
halt (sự dừng lại).
8.fickleB. consistent (kiên định, nhất quán)
Fickle (): không kiên định, hay thay đổi (Trái nghĩa). Trái nghĩa với
consistent.
9.dawnB. sunriseDawn (): bình minh, rạng đông. Đồng nghĩa với
sunrise.
10.perishedA. succumbed (chịu nổi, không chống nổi, chết)
Perish (): chết, bỏ mạng (thường do thảm họa, điều kiện khắc nghiệt). Đồng nghĩa với
succumbed (chết, không chịu nổi).
Lưu ý: "succumbed" mang ý nghĩa chịu khuất phục/không chống cự nổi và dẫn đến cái chết, nên trong ngữ cảnh này là gần nghĩa nhất.11.elevatedC. diminished (giảm bớt)
Elevated (): được nâng cao, được tăng lên (Trái nghĩa). Trái nghĩa với
diminished (giảm đi, hạ thấp).