Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Phân tích Đoạn văn
Bài đọc thảo luận về sự tập trung (attention span) và cách công nghệ ảnh hưởng đến nó, đặc biệt là phản bác lại quan niệm phổ biến về sự giảm sút của khả năng tập trung.
Đoạn 1: Đưa ra dữ liệu nghiên cứu của Microsoft (2015) về sự giảm sút khả năng tập trung (từ 12 giây xuống 8 giây), đề cập đến các yếu tố gây xao nhãng (mạng xã hội, thông báo) và nói về hiện tượng "goldfish" (cá vàng).
Đoạn 2: Phản bác lại quan điểm trên (However) bằng nghiên cứu của Dr. Gemma Briggs, cho rằng sự tập trung là bối cảnh (contextual) chứ không phải cố định (flawed fixed metric). Sự tập trung giảm là một định kiến (blame) hơn là thay đổi thực tế.
Đoạn 3: Đề cập đến thanh niên (Young people) thích nghi với thông tin đa nhiệm, nhưng nghiên cứu cho thấy mọi lứa tuổi đều duy trì sự tập trung cho các chủ đề quan trọng. Sự thích nghi là về tâm lý (mental capabilities) và phản ứng (response) với quá tải thông tin.
Đoạn 4: Tóm tắt/Kết luận về mối quan tâm và thách thức mà công nghệ tạo ra cho nhận thức và học tập, nhưng nhấn mạnh rằng sự xao nhãng không nhất thiết gây suy giảm nhận thức.
Trả lời các Câu hỏi
Question 23: Which of the following factors affecting attention span is NOT MENTIONED in the passage?
Các yếu tố được nhắc đến trong đoạn 1:
A. Social media usage (Được đề cập)
B. Sleep deprivation (Không được đề cập)
C. Digital distractions (Được đề cập: notifications, complex tasks)
D. Multitasking capabilities (Được đề cập trong đoạn 3)
Đáp án: B. Sleep deprivation (Thiếu ngủ)
Question 24: The word “sparked” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
"Sparked" /spɑːkt/ có nghĩa là khởi xướng, gây ra, kích hoạt (initiated, triggered, provoked).
A. Initiated: Đồng nghĩa.
B. Triggered: Đồng nghĩa.
C. Extinguished: Có nghĩa là dập tắt, làm mất đi (Ngược nghĩa).
D. Provoked: Đồng nghĩa (gây ra).
Đáp án: C. extinguished
Question 25: The word “reflecting” in paragraph 2 could be best replaced by ______.
"Reflecting" /rɪ'flek.tɪŋ/ trong ngữ cảnh này có nghĩa là phản ánh, xem xét, cân nhắc, cho thấy (showing).
A. Revealing: Tiết lộ (Có thể chấp nhận được).
B. Considering: Cân nhắc.
C. Analyzing: Phân tích.
D. Debating: Tranh luận.
Trong câu: These trends tend to believe subsequent ones are less focused, reflecting persistent generational bias rather than actual cognitive changes. $\rightarrow$ Từ này có nghĩa là cho thấy/phản ánh (showing/revealing) định kiến.
Đáp án: A. revealing (Tiết lộ/Cho thấy)
Question 26: The word “They” in paragraph 3 refers to ______.
Đoạn 3, câu có chứa "They": They also often demonstrate remarkable abilities to multitask and process information quickly across multiple platforms.
"They" đứng ở đầu câu, thay thế cho chủ thể được nhắc đến ở đầu đoạn 3: Young people may be adapting diversely to our information-rich environment.
Đáp án: D. Young people today
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu gạch chân (Đoạn 4): Digital distractions present challenges for education and workplace productivity, they don’t necessarily indicate cognitive decline.
(Sự xao nhãng kỹ thuật số đặt ra thách thức cho giáo dục và năng suất làm việc, nhưng chúng không nhất thiết chỉ ra sự suy giảm nhận thức.)
A. The argument suggests technology has primarily positive effects on brain function and learning capabilities. (Sai, nó nói về thách thức và không nhất thiết là suy giảm, chứ không phải chủ yếu là tích cực).
B. The controversy centers on whether attention spans have actually decreased among younger generations. (Sai, câu này đã được thảo luận ở các đoạn trước; câu gạch chân là kết luận về tác động.)
C. The discussion reveals anxieties regarding how technological tools affect thinking processes and mental growth. (Đúng, nó đề cập đến "thách thức" và "không nhất thiết suy giảm nhận thức," phản ánh lo lắng về ảnh hưởng của công nghệ đến tư duy và phát triển tinh thần.)
D. The discourse examines how education systems should adapt to cognitive changes caused by technology. (Sai, câu gạch chân không đề xuất giải pháp.)
Đáp án: C. The discussion reveals anxieties regarding how technological tools affect thinking processes and mental growth.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The average attention span decreased to 12 seconds by 2013 according to Microsoft's research findings. (Sai, nó giảm từ 12 giây xuống 8 giây.)
B. Research indicates that relevant content helps people of all ages maintain strong focus on tasks. (Đúng, đoạn 3: all ages maintain focus. The issue might not be diminished capacity but rather more selective attention...)
C. Dr. Gemma Briggs argues that attention should be measured as a consistent and fixed metric. (Sai, đoạn 2: Bà Briggs cho rằng nó contextual (bối cảnh) chứ không phải fixed (cố định).)
D. Concerns about declining attention spans first appeared with the advent of digital technology. (Sai, đoạn 2: Similar concerns emerged with the introduction of radio and television...)
Đáp án: B. Research indicates that relevant content helps people of all ages maintain strong focus on tasks.
Question 29: In which paragraph does the writer mention the challenge to the idea that attention spans are measurably decreasing?
Ý tưởng cho rằng sự tập trung đang giảm có thể đo lường được (measurably decreasing) bị thách thức (challenge) ở Đoạn 2, bắt đầu bằng từ However và nêu nghiên cứu của Dr. Gemma Briggs phản bác lại quan điểm này.
Đáp án: B. Paragraph 2
Question 30: In which paragraph does the writer mention a balanced perspective on attention span changes?
Quan điểm cân bằng (balanced perspective) được trình bày ở Đoạn 4, tóm tắt rằng mặc dù có "thách thức" (challenges), nhưng chúng "không nhất thiết chỉ ra sự suy giảm nhận thức" (don’t necessarily indicate cognitive decline). Đây là quan điểm dung hòa hai luồng ý kiến.
Đáp án: D. Paragraph 4
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |