Trong tiếng Việt,
từ láy là một loại từ phức đặc biệt được tạo thành bằng cách lặp lại (láy) một phần âm hoặc toàn bộ âm của một tiếng gốc. Thông thường, trong một từ láy chỉ có một tiếng có nghĩa rõ ràng hoặc cả hai tiếng đều không có nghĩa khi đứng tách biệt, chúng kết hợp với nhau để tạo ra sắc thái ý nghĩa mới.
Từ láy được chia thành hai loại chính:
1. Phân loại theo cấu tạo
- Từ láy toàn bộ: Các tiếng lặp lại hoàn toàn cả âm đầu, vần và thanh điệu.
- Ví dụ: xanh xanh, luôn luôn, ào ào.
- Lưu ý: Một số từ có sự thay đổi thanh điệu để tạo sự hài hòa âm thanh (láy biến âm) như: ngoan ngoãn, thăm thẳm, đo đỏ.
- Từ láy bộ phận: Chỉ lặp lại một phần âm đầu hoặc phần vần.
- Láy âm đầu: Chỉ giống nhau ở phụ âm đầu. Ví dụ: mê mẩn, xinh xắn, ngơ ngác.
- Láy vần: Chỉ giống nhau ở phần vần. Ví dụ: liêu xiêu, lao xao, bồi hồi.
2. Phân loại theo giá trị biểu đạt
Ngoài cấu tạo, từ láy còn được nhận diện qua tác dụng gợi hình, gợi thanh:
- Từ láy tượng hình: Gợi tả hình dáng, dáng vẻ, trạng thái. Ví dụ: lênh khênh, rũ rượi, mập mạp.
- Từ láy tượng thanh: Mô phỏng âm thanh trong thực tế. Ví dụ: róc rách, ha hả, sột soạt.
Cách phân biệt nhanh với từ ghép
Một mẹo nhỏ để nhận biết từ láy là thử đảo vị trí các tiếng hoặc kiểm tra nghĩa:
- Từ ghép: Cả hai tiếng thường có nghĩa riêng và có thể đảo vị trí mà vẫn có nghĩa (ví dụ: quần áo - áo quần).
- Từ láy: Thường không thể đảo vị trí, hoặc nếu đảo thì từ sẽ mất nghĩa (ví dụ: xinh xắn không thể nói là xắn xinh).