Whose jeans are these? - They’re _____.
Chọn: A. his (Ở đây "his" đóng vai trò là đại từ sở hữu, thay thế cho "his jeans").
Our car is bigger than _____.
Chọn: B. theirs (Đại từ sở hữu thay thế cho "their car" để tránh lặp từ).
Whose dictionary is this? - It's _____.
Chọn: C. hers (Đại từ sở hữu thay thế cho "her dictionary").
Junko has eaten her lunch already, but I’m saving _____ until later.
Chọn: D. mine (Đại từ sở hữu thay thế cho "my lunch").
We gave them _____ telephone number, and they gave us _____.
Chọn: D. our, theirs * Giải thích: Chỗ trống đầu cần tính từ sở hữu (our) vì có danh từ "telephone number" theo sau. Chỗ trống sau đứng một mình nên cần đại từ sở hữu (theirs).
_____ computer is a Mac, but _____ is a PC.
Chọn: A. Your, mine
Giải thích: Chỗ trống đầu cần tính từ sở hữu (Your) đi với danh từ "computer". Chỗ trống sau đứng một mình làm chủ ngữ nên dùng đại từ sở hữu (mine).
You can’t have any chocolate! It’s _____!
Chọn: D. mine (Đại từ sở hữu đứng một mình để khẳng định quyền sở hữu: "Nó là của tôi!").
Was _____ grammar book expensive?
Chọn: A. your (Cần một tính từ sở hữu đứng trước cụm danh từ "grammar book").