Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Chào bạn, mình sẽ giúp bạn hoàn thành các bài tập trắc nghiệm và điền từ trong ảnh này nhé.
III. Choose the best answerB. read (Dấu hiệu: "yesterday" dùng thì quá khứ đơn. Động từ "read" ở quá khứ vẫn viết là "read" nhưng phát âm là /red/).
D. upset (Lan cảm thấy buồn/thất vọng vì cô ấy trượt một vài bài kiểm tra).
B. That's too bad. (Phản hồi lại một tin không vui hoặc lời từ chối: "Tiếc quá").
B. give (Cụm từ: "give a presentation" - thuyết trình).
A. have to (Học sinh "phải" mặc đồng phục vì đó là nội quy trường học).
B. pleased (Bố mẹ rất hài lòng vì tôi đạt kết quả tốt).
A. the (Dùng mạo từ "the" trước tên quốc gia có chứa các từ như "United States").
D. electric (Xe điện - không cần đổ xăng).
B. will write (Diễn tả một quyết định ngay tại thời điểm nói hoặc lời hứa: "sẽ viết sớm").
C. A ferry (Phà - con tàu chở người, phương tiện qua sông).
D. the / Ø (Dùng "the" trước London Eye; không dùng mạo từ trước tên thành phố Chicago).
C. has to (Jane "phải" chăm sóc em vì mẹ bị ốm. Jane là số ít dùng "has to").
D. not as tall as (Cấu trúc so sánh không bằng: "not as + adj + as").
D. comfortable (Đi ô tô thì thoải mái/tiện nghi hơn xe máy khi trời mưa).
A. ticket (Cần mua vé để đi phương tiện công cộng).
B. doesn't have to (Phòng có đủ ánh sáng nên anh ấy "không cần phải" bật đèn).
C. the same (Cấu trúc: "the same as" - giống hệt với bản gốc).
Performers (Những người biểu diễn có thể tham gia cuộc thi nhảy).
flight (Chuyến bay của chúng tôi bị hủy vì thời tiết xấu).
Souvenir (Quà lưu niệm - thứ bạn mua để nhớ về một kỳ nghỉ).
eco-friendly (Xe điện thân thiện với môi trường hơn xe xăng vì không gây ô nhiễm).
historic (Cố đô Huế là một địa danh lịch sử).
disappointed (Jane trông có vẻ thất vọng khi nghe tin không được đi xem ca nhạc).
aquarium (Em gái tôi thích đi đến thủy cung để ngắm các sinh vật biển).
fireworks (Tôi thường thức đến nửa đêm để xem pháo hoa cùng gia đình vào đêm giao thừa).
Bonfire (Lửa trại - đống lửa lớn ngoài trời khi đi cắm trại).
presentation (Các thành viên trong nhóm phải thuyết trình về các món ăn truyền thống).
surprised (Anh ấy thực sự ngạc nhiên vì đạt điểm tuyệt đối 100%).
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |