Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
S + O2 (to) → SO2
2SO2 + O2 (450oC, V2O5) → 2SO3
SO3 + H2O → H2SO4
Cu + 2H2SO4 (đặc) (to) → CuSO4 + SO2↑ + 2H2O
NaOH, HCl, KCl, HNO3.
Nhúng giấy quỳ tím vào từng mẫu thử:
Mẫu thử làm quỳ tím hóa xanh: Dung dịch NaOH (bazo).
Mẫu thử không làm đổi màu quỳ tím: Dung dịch KCl (muối trung tính).
Mẫu thử làm quỳ tím hóa đỏ: Hai dung dịch axit là HCl và HNO3.
Nhỏ vài giọt dung dịch AgNO3 vào hai mẫu thử axit làm quỳ tím hóa đỏ:
Mẫu thử xuất hiện kết tủa trắng: Dung dịch ban đầu là HCl.
HCl + AgNO3 → AgCl↓ (trắng) + HNO3
Phương trình hóa học:
Mg + 2HCl → MgCl2 + H2↑
nH2 = nMg = 0,467 (mol)
nHCl = 2 × nMg = 2 × 0,467 = 0,933 (mol)
a. Thể tích khí H2 sinh ra ở đktc:
VH2 = 0,467 × 22,4 ≈ 10,46 (lít)
b. Nồng độ mol của dung dịch HCl:
Đổi 400 ml = 0,4 lít.
CM (HCl) = n / V = 0,933 / 0,4 ≈ 2,33 (M)
Câu 4:
20 ml = 0,02 lít.
Số mol H2SO4 tham gia phản ứng: nH2SO4 = 0,02 × 1 = 0,02 (mol)
a, H2SO4 + 2NaOH → Na2SO4 + 2H2O
b,
Theo phương trình: nNaOH = 2 × nH2SO4 = 2 × 0,02 = 0,04 (mol)
Khối lượng chất tan NaOH nguyên chất: mct (NaOH) = 0,04 × 40 = 1,6 (gam)
Khối lượng dung dịch NaOH 20% cần dùng là:
mdd (NaOH) = (mct × 100) / C% = (1,6 × 100) / 20 = 8 (gam)
Câu 5:
Khối lượng chất tan HCl nguyên chất là:
mct (HCl) = (50 × 14,6) / 100 = 7,3 (gam)
Số mol của HCl: nHCl = 7,3 / 36,5 = 0,2 (mol)
Phương trình phản ứng trung hòa:
HCl + KOH → KCl + H2O
Theo phương trình: nKOH = nHCl = 0,2 (mol)
Thể tích dung dịch KOH 0,6M cần dùng là:
Vdd (KOH) = n / CM = 0,2 / 0,6 ≈ 0,333 (lít) = 333,3 (ml)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |