BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

1
Add "ing" before the verbs below.
1.have
2.swim
...having...
17.catch
9.eat
18.sit
10.help
3.take
11.read
19.rain
4.stop
12.get
20.hit
5.fly
13.watch
21.look
6.speak
14.study
22.go
7.use
15.come
23.walk
8.make
16.learn
24.carry
4 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
339
Tham khảo câu trả lời từ Trợ lý ảo Lazi
Sure, here are the verbs with "ing" added:

1. having
2. swimming
3. taking
4. stopping
5. flying
6. speaking
7. using
8. making
9. eating
10. helping
11. reading
12. getting
13. watching
14. studying
15. coming
16. learning
17. catching
18. sitting
19. raining
20. hitting
21. looking
22. going
23. walking
24. carrying
4 trả lời
0
0
HoangBaoMinh
12/07/2024 07:25:38
  1. having 
  2. swimming
  3. taking
  4. stoping
  5. flying
  6. speaking
  7. using
  8. making
  9.  

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập
3
1
Phương
12/07/2024 07:28:50
  1. having
  2. swimming
  3. taking
  4. stopping
  5. flying
  6. speaking
  7. using
  8. making
  9. eating
  10. helping
  11. reading
  12. getting
  13. watching
  14. studying
  15. coming
  16. learning
  17. catching
  18. sitting
  19. raining
  20. hitting
  21. looking
  22. going
  23. walking
  24. carrying
2
0
꧁༒^W^༒꧂
12/07/2024 07:29:43
2.swimming
3.taking
4.stopping
5.flying
6 +ing
7.using
8.making
9.eating
10.helping
11.reading
12.getting
13.watching
14.studying
15.coming
16.learning
17.catching
18.sitting
19.raining
20.hitting
21.looking
22.going
23.walking
24.carring

 
0
0
Ngọc Anh
12/07/2024 08:19:50
2. swimming
3. taking
4. stopping
5. flying
6. speaking
7. using
8. making
9. eating
10. helping 
11. reading
12. getting
13. watching
14. studying
15. coming
16. learning
17. catching
18. sitting
19. raining
20. hitting
21. looking
22. going
23. walking
24. carrying

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Câu hỏi mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×