Question IV:
* C. annual: "Annual" có nghĩa là hàng năm, diễn ra một lần mỗi năm.
* A. Tay ethnic: Dựa vào bối cảnh văn hóa Tây Nguyên, dân tộc Tày là một trong những dân tộc thiểu số sinh sống ở đây.
* A. the: "the" được dùng để chỉ một người hoặc vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó hoặc là duy nhất trong ngữ cảnh.
* C. hanging out: Cụm từ "hang out" có nghĩa là đi chơi, thư giãn cùng bạn bè.
* B. much more peaceful: So sánh hơn của tính từ "peaceful" để nhấn mạnh sự yên bình hơn.
* A. has to: "has to" diễn tả nghĩa vụ, bổn phận phải làm gì.
* D. mustn't: "mustn't" dùng để diễn tả điều cấm kỵ.
* B. When: Câu hỏi này hỏi về thời gian diễn ra lễ hội, nên dùng "when".
Question V:
* has to: "have to" diễn tả nghĩa vụ phải mặc trang phục đó vì đó là truyền thống gia đình.
* mustn't: "mustn't" dùng để diễn tả điều cấm kỵ, không nên bắt tay phụ nữ ở vùng quê.
* traditional: "traditional" có nghĩa là truyền thống.
* comment: "comment" ở đây có nghĩa là bình luận, nhận xét về giọng nói của người khác.
Question VI:
* In addition: Thêm vào đó
* also: cũng
* Besides: bên cạnh đó
* As I have noted: Như tôi đã đề cập
* In my opinion: Theo tôi
* it can: nó có thể
Question I:
* C. action: âm /æ/, các từ còn lại âm /e/.
* B. opened: âm /əʊ/, các từ còn lại âm /ɪd/.
* D. customs: âm /ʌ/, các từ còn lại âm /ʌ/.
* B. opened: âm /əʊ/, các từ còn lại âm /ɪd/.