----- Nội dung dịch tự động từ ảnh ----- Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh 8 (Bấm sát SGK tiếng Anh 8 i-learn Smart World)
3. If you __________ harder, you __________. A. don’t try / will fail B. try / will fail C. don’t try / won’t fail D. try / don’t fail
4. If we __________ polluting the air, there __________ more diseases. A. keep/will be B. will keep/be C. will keep/is D. keep/is
5. It __________ the wildlife if we __________ the rivers and seas clean. A. don’t affect / keep B. affects / won’t keep C. won’t affect / keep D. affects / keep
6. We __________ to stop land pollution if we __________ too much plastic. A. are able / use B. will be able / use C. will be able / don’t use D. won’t be able / don’t use
7. If there __________ too much trash on beaches, fewer people __________ to visit them. A. will be/will want B. is/will want C. be/will want D. are/will want
8. She __________ a headache unless she __________ a rest. A. has / won’t have B. won’t have / has C. will have / has D. will have / doesn’t have
9. You __________ an accident unless you __________ careful. A. will have / aren’t B. have / will be C. won’t have / won’t be D. won’t have / aren’t
10. He __________ quickly if he __________ regularly according to the doctor’s instructions. A. will recover / practices B. recovers / practices C. will recover / will practice D. will recover / doesn’t practice
Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
D. try / don’t fail Giải thích: Câu điều kiện loại 1 (loại câu điều kiện thực tế) dùng cấu trúc "If + present simple, will + base verb" để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, trong câu này, chúng ta đang dùng dạng rút gọn của câu điều kiện, và câu đúng là: "If you try harder, you don’t fail."
If we __________ polluting the air, there __________ more diseases.
A. keep / will be Giải thích: Câu điều kiện loại 1 dùng "keep + V-ing" để diễn tả hành động liên tục và "will + V" để nói về kết quả tương lai.
It __________ the wildlife if we __________ the rivers and seas clean.
D. affects / keep Giải thích: Câu điều kiện loại 1, "It affects the wildlife if we keep the rivers and seas clean." Câu này thể hiện một điều kiện và kết quả trong hiện tại hoặc tương lai.
We __________ to stop land pollution if we __________ too much plastic.
D. won’t be able / don’t use Giải thích: Câu điều kiện loại 1, "We won’t be able to stop land pollution if we don’t use too much plastic." Diễn tả một tình huống không thể xảy ra nếu điều kiện không được đáp ứng.
If there __________ too much trash on beaches, fewer people __________ to visit them.
D. are / will want Giải thích: Câu điều kiện loại 1, "If there are too much trash on beaches, fewer people will want to visit them." Diễn tả điều kiện và kết quả tương lai.
She __________ a headache unless she __________ a rest.
C. will have / has Giải thích: Câu điều kiện loại 1, "She will have a headache unless she has a rest." "Unless" tương đương với "if not" và chúng ta sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1.
You __________ an accident unless you __________ careful.
D. won’t have / aren’t Giải thích: Câu điều kiện loại 1, "You won’t have an accident unless you aren’t careful." "Unless" trong câu điều kiện loại 1.
He __________ quickly if he __________ regularly according to the doctor’s instructions.
B. recovers / practices Giải thích: Câu điều kiện loại 1, "He recovers quickly if he practices regularly according to the doctor’s instructions." Điều kiện hiện tại dẫn đến kết quả trong hiện tại hoặc tương lai.
Chấm điểm nha cảm ơn ^^
Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời
(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi. Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ