Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
They were sacked because of their carelessness. (Họ bị sa thải vì sự bất cẩn của họ.)
These boys were punished because they went to school late. (Những cậu bé này bị phạt vì đến trường muộn.)
In spite of all our careful plans, a lot of thing went wrong.** (Mặc dù chúng tôi đã lên kế hoạch rất kỹ lưỡng nhưng nhiều thứ vẫn xảy ra sai sót.)
I couldn't sleep because of the thick fog. (Tôi không ngủ được vì sương mù dày đặc.)
The flight may be cancelled because of the thick fog. (Chuyến bay có thể bị hủy vì sương mù dày đặc.)
In spite of the heavy rain, he went out without a raincoat.** (Mặc dù trời mưa lớn, anh ấy vẫn ra ngoài mà không mặc áo mưa.)
C. In spite of his serious illness, he was determined to finish his work. (Mặc dù ốm nặng, anh ấy vẫn quyết tâm hoàn thành công việc của mình.)
A. In spite of his intelligence, he doesn't do well at school. (Mặc dù thông minh, anh ấy không học giỏi ở trường.)
He didn't go to school because he was ill. (Anh ấy không đi học vì bị ốm.)
Those students arrived late because of an accident. (Những học sinh đó đến muộn vì gặp tai nạn.)
Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời
(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi. Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ