1) Đáp án: C. cousin
Giải thích: "Cousin" là từ chỉ con của chú, bác, tức là con của dì hoặc cậu. Trong câu, Helen là con của dì (aunt), nên cô ấy là "cousin" của người nói.
2) Đáp án: B. shy
Giải thích: "Sociable" có nghĩa là hòa đồng, trong khi "shy" có nghĩa là nhút nhát. Câu nói so sánh tính cách của Ba với anh trai của anh ấy, nên từ "shy" là phù hợp.
3) Đáp án: B. was
Giải thích: Câu nói đang nói về thời tiết trong quá khứ, vì vậy động từ "was" (thì quá khứ của "is") là đúng.
4) Đáp án: A. happy
Giải thích: "Seem" thường đi kèm với tính từ, và "happy" là tính từ mô tả cảm xúc, nên là đáp án chính xác.
5) Đáp án: B. like
Giải thích: Câu hỏi "What does she look like?" là cách hỏi về ngoại hình của ai đó, và "like" là từ đúng để sử dụng trong ngữ cảnh này.
6) Đáp án: A. enough
Giải thích: "Enough" được sử dụng để chỉ mức độ đủ, trong trường hợp này là "không đủ tuổi" để vào lớp học.
7) Đáp án: C. lucky
Giải thích: "Lucky" là tính từ mô tả trạng thái may mắn, phù hợp với ngữ cảnh câu.
8) Đáp án: D. on
Giải thích: Khi nói về ngày cụ thể, chúng ta sử dụng giới từ "on", vì vậy "on Friday, 11th December" là đúng.
9) Đáp án: C. at
Giải thích: Khi nói về thời gian cụ thể, chúng ta sử dụng giới từ "at", vì vậy "at half past seven" là chính xác.
10) Đáp án: A. Do
Giải thích: Câu hỏi về sở thích của ai đó thường sử dụng "do" cho chủ ngữ số nhiều hoặc ngôi thứ hai, vì vậy "Do you like hockey?" là đúng.