When she opened the door, she saw a surprise party. (Khi cô ấy mở cửa, cô ấy nhìn thấy một bữa tiệc bất ngờ.)
Giải thích: Hành động "mở cửa" xảy ra trước và dẫn đến việc "nhìn thấy bữa tiệc".
I fell asleep when the movie started. (Tôi ngủ thiếp đi khi bộ phim bắt đầu.)
Giải thích: Hành động "ngủ thiếp đi" xảy ra trong khi "bộ phim bắt đầu".
When the teacher entered, the students were talking loudly. (Khi giáo viên vào, học sinh đang nói chuyện ồn ào.)
Giải thích: Hành động "nói chuyện ồn ào" đang diễn ra khi "giáo viên vào".
My mom was cleaning the house when I came home. (Mẹ tôi đang dọn nhà khi tôi về nhà.)
Giải thích: Hành động "dọn nhà" đang diễn ra khi "tôi về nhà".
When I heard the news, I was shocked. (Khi tôi nghe tin tức, tôi đã rất sốc.)
Giải thích: Hành động "nghe tin tức" xảy ra trước và dẫn đến cảm xúc "sốc".
She was in the shower when the phone rang. (Cô ấy đang tắm khi điện thoại reo.)
Giải thích: Hành động "tắm" đang diễn ra khi "điện thoại reo".
He was walking in the park when he found a wallet. (Anh ấy đang đi dạo trong công viên khi anh ấy tìm thấy một cái ví.)
Giải thích: Hành động "đi dạo" đang diễn ra khi "tìm thấy ví".
When the lights went out, we were having dinner. (Khi đèn tắt, chúng tôi đang ăn tối.)
Giải thích: Hành động "ăn tối" đang diễn ra khi "đèn tắt".
I was cooking dinner when my friend arrived. (Tôi đang nấu bữa tối khi bạn tôi đến.)
Giải thích: Hành động "nấu bữa tối" đang diễn ra khi "bạn tôi đến".
While I was reading, the phone rang. (Trong khi tôi đang đọc sách, điện thoại reo.)
Giải thích: Hai hành động "đọc sách" và "điện thoại reo" diễn ra đồng thời.
She was watching TV while her brother was playing video games. (Cô ấy đang xem TV trong khi em trai cô ấy đang chơi trò chơi điện tử.)
Giải thích: Hai hành động "xem TV" và "chơi trò chơi điện tử" diễn ra đồng thời.
When I saw him, he was running very fast. (Khi tôi nhìn thấy anh ấy, anh ấy đang chạy rất nhanh.)
Giải thích: Hành động "chạy" đang diễn ra khi "tôi nhìn thấy anh ấy".
While they were having dinner, the doorbell rang. (Trong khi họ đang ăn tối, chuông cửa reo.)
Giải thích: Hai hành động "ăn tối" và "chuông cửa reo" diễn ra đồng thời.
While I was sleeping, my mom was cleaning the house. (Trong khi tôi đang ngủ, mẹ tôi đang dọn nhà.)
Giải thích: Hai hành động "ngủ" và "dọn nhà" diễn ra đồng thời.
I hurt my hand while I was fixing the car. (Tôi bị thương tay trong khi đang sửa xe.)
Giải thích: Hai hành động "bị thương tay" và "sửa xe" diễn ra đồng thời.
The lights went out while we were watching a movie. (Đèn tắt trong khi chúng tôi đang xem phim.)
Giải thích: Hai hành động "đèn tắt" và "xem phim" diễn ra đồng thời.