Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Question 1:
Âm cuối trong từ khác biệt:
D. embarrassed (âm /t/ ở các từ còn lại và âm /id/ ở "embarrassed").
Question 2:
Trọng âm khác biệt:
C. talks (trọng âm rơi vào âm tiết đầu).
Question 3:
Từ có trọng âm rơi khác:
B. exhibition (trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2).
Question 4:
Phát âm âm tiết khác:
C. bear (âm /eə/ khác với /ɪə/ ở "near" và "fear").
Question 5:
Điền dạng đúng của động từ:
A. gets (Câu điều kiện loại 1).
Question 6:
Câu giả định trong quá khứ:
A. had (dùng "wish" để nói về điều không có thật trong hiện tại).
Question 7:
Liên từ quan hệ đúng:
A. who (nói về người làm chủ ngữ).
Question 8:
Giới từ chỉ thời gian:
D. on (on Monday mornings).
Question 9:
Giới từ đúng nghĩa:
B. as ("known as" là cụm từ cố định).
Question 10:
Liên từ nối nguyên nhân - kết quả:
C. so (hành động xảy ra do một nguyên nhân).
Question 11:
Dạng đúng của động từ:
A. see (dạng nguyên thể sau "can").
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |