A. the (English là một ngôn ngữ cụ thể, cần dùng "the")
C. with (be confident with something: tự tin với điều gì)
D. recognized (cần một tính từ dạng bị động để bổ nghĩa cho "site")
D. conservation (bảo tồn)
C. tried (câu diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ - "During our holiday")
B. to plant (suggest + to V: gợi ý làm gì)
C. should (đưa ra lời khuyên)
A. Although (mặc dù - diễn tả sự tương phản)
B. take care of (chăm sóc, bảo vệ)
C. throw (vứt rác)
A. Please leave your shoes at the entrance. (Bảng thông báo "REMOVE YOUR SHOES BEFORE ENTERING" có nghĩa là "Vui lòng cởi giày trước khi vào.")
B. Emergency exits are marked by green signs. (Bảng thông báo "EMERGENCY EXITS ARE LOCATED NEAR THE WINDOWS" cho biết lối thoát hiểm được đặt gần cửa sổ, thường được đánh dấu bằng biển báo màu xanh lá cây.)