Dưới đây là đáp án và giải thích cho các câu hỏi:
20. B. was built
Giải thích: Vì hành động xây dựng đã xảy ra trong quá khứ ("ten years ago"), nên dùng dạng bị động ở thì quá khứ đơn.
21. A. doesn't she
Giải thích: Đây là câu hỏi đuôi (tag question), theo cấu trúc: khẳng định -> phủ định. Vế đầu là thì hiện tại hoàn thành, nên dùng "doesn't she".
22. D. white lovely English
Giải thích: Theo thứ tự tính từ trong tiếng Anh, ta ưu tiên: kích cỡ/tuổi -> hình dáng -> màu sắc -> nguồn gốc -> chất liệu -> mục đích.
23. D. put off
Giải thích: "Put off" có nghĩa là hoãn lại, phù hợp với ngữ cảnh "họp với bạn bè vào Chủ nhật tuần sau".
24. C. on
Giải thích: Giới từ "on" dùng cho các dịp lễ lớn hoặc ngày đặc biệt như "Christmas' Eve".
25. D. came up with
Giải thích: "Came up with" nghĩa là nghĩ ra, tìm ra (một ý tưởng), phù hợp với ngữ cảnh.
26. A. would get
Giải thích: Đây là câu điều kiện loại 2, dùng "would + V" trong mệnh đề chính khi giả định.
27. B. look around
Giải thích: "Look around" nghĩa là nhìn quanh, phù hợp với ngữ cảnh.
28. D. the
Giải thích: "The" được dùng khi nói về một thứ cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết, ở đây là "orange juice".
29. A. looked around
Giải thích: "Looked around" nghĩa là nhìn quanh, phù hợp với ngữ cảnh.
30. C. the best
Giải thích: Dạng so sánh bậc nhất (the best) phù hợp với câu có "the harder...".
---
Từ đồng nghĩa: 31. D. arrives
Giải thích: "Turns up" nghĩa là đến nơi, đồng nghĩa với "arrives".
Từ trái nghĩa: 32. B. narrow
Giải thích: "Widen" nghĩa là mở rộng, trái nghĩa với "narrow" (thu hẹp).
33. C. shod
Giải thích: "Bare-footed" nghĩa là chân trần, trái nghĩa với "shod" (mang giày).