BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

giúp mik vs ạ
----- Nội dung ảnh -----
1. A task he had found a __________ job that interested him.
2. A great deal of effort has gone into making the software __________.
3. That is a __________ cleaning job.
4. He was a hardworking __________ man who was only trying to do his duty.
5. Working in the emergency room of a major hospital is highly __________ work.
6. For a reporter, covering the White House is a __________ assignment.
7. He has had a rich and __________ career.
8. Warships are __________ in operation and can travel the seas freely.
9. All the staff are __________ about the project.
10. The designer is either a __________ genius or a crazy person.
11. Dinner will be ready in half an hour - just be __________!
12. The teams are playing a __________ match on Sunday.
13. They don't come down to London much because it's too __________ with the kids.
14. Talking with children of this age can be very __________ and in addition, these children have limited lexicons.
15. Textbook writing can be an intellectually and financially __________ activity.
4 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
109
Tham khảo câu trả lời từ Trợ lý ảo Lazi
Here are suggested words to fill in the blanks:

1. **challenging** job that interested him.
2. That is a **repetitive** cleaning job.
3. He was a hardworking, **honest** family man who was only trying to do his duty.
4. Working in the emergency room of a major hospital is highly **stressful** work.
5. For a reporter, covering the White House is a **rewarding** assignment.
6. He has had a rich and **varied** career.
7. Warships are **flexible** in operation and can travel the seas freely.
8. All the staff are **enthusiastic** about the project.
9. The designer is either a **genius** or a crazy person.
10. Dinner will be ready in half an hour - just be **patient**!
11. The teams are playing a **friendly** match on Sunday.
12. They don't come down to London much because it's too **stressful** with the kids.
13. Talking with children of this age can be very **challenging**, and in addition, these children have limited lexicons.
14. Textbook writing can be an intellectually and financially **rewarding** activity.

Feel free to adjust any words if you have specific preferences!
4 trả lời
2
0
Đặng Hải
16/01/2025 21:19:05
  1. A task he had found a challenging job that interested him.
  2. A great deal of effort has gone into making the software user-friendly.
  3. That is a difficult cleaning job.
  4. He was a hardworking honest man who was only trying to do his duty.
  5. Working in the emergency room of a major hospital is highly stressful work.
  6. For a reporter, covering the White House is a prestigious assignment.
  7. He has had a rich and rewarding career.
  8. Warships are efficient in operation and can travel the seas freely.
  9. All the staff are enthusiastic about the project.
  10. The designer is either a creative genius or a crazy person.
  11. Dinner will be ready in half an hour - just be patient!
  12. The teams are playing a crucial match on Sunday.
  13. They don't come down to London much because it's too crowded with the kids.
  14. Talking with children of this age can be very challenging and in addition, these children have limited lexicons.
  15. Textbook writing can be an intellectually and financially rewarding activity.


 

 



 

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập
3
0
ღ_Hoàng _ღ
16/01/2025 21:19:09
  • At last he had found a job that interested him. (Cuối cùng anh ấy đã tìm được một công việc thú vị.)

    • Ở đây, chúng ta cần một tính từ miêu tả công việc. "Interesting" (thú vị) là một lựa chọn phù hợp.
  • A great deal of effort has gone into making the software reliable. (Người ta đã bỏ rất nhiều công sức để làm cho phần mềm đáng tin cậy.)

    • "Reliable" (đáng tin cậy) nhấn mạnh vào chất lượng và độ ổn định của phần mềm.
  • That is a demanding cleaning job. (Đó là một công việc dọn dẹp đòi hỏi cao.)

    • "Demanding" (đòi hỏi cao) thể hiện tính chất khó khăn và cần nhiều nỗ lực của công việc dọn dẹp.
  • He was a hardworking family man who was only trying to do his duty. (Anh ấy là một người đàn ông chăm chỉ, yêu gia đình và chỉ cố gắng làm tròn bổn phận của mình.)

    • Câu này đã hoàn chỉnh và không cần thêm từ.
  • Working in the emergency room of a major hospital is highly stressful work. (Làm việc trong phòng cấp cứu của một bệnh viện lớn là một công việc căng thẳng.)

    • "Stressful" (căng thẳng) phù hợp với môi trường làm việc khẩn cấp và áp lực cao của phòng cấp cứu.
  • For a reporter, covering the White House is a prestigious assignment. (Đối với một phóng viên, đưa tin về Nhà Trắng là một nhiệm vụ danh giá.)

    • "Prestigious" (danh giá) nhấn mạnh tầm quan trọng và vị thế của việc đưa tin về Nhà Trắng.
  • He has had a rich and varied career. (Anh ấy đã có một sự nghiệp phong phú và đa dạng.)

    • "Varied" (đa dạng) thể hiện sự đa dạng trong các trải nghiệm và công việc của người này.
  • Warships are constantly in operation and can travel the seas freely. (Tàu chiến luôn hoạt động và có thể tự do di chuyển trên biển.)

    • "Constantly" (luôn luôn) nhấn mạnh tính liên tục của hoạt động của tàu chiến.
  • All the staff are optimistic about the project. (Tất cả nhân viên đều lạc quan về dự án.)

    • "Optimistic" (lạc quan) thể hiện thái độ tích cực của nhân viên đối với dự án.
  • The designer is either a genius or a crazy person. (Nhà thiết kế hoặc là một thiên tài hoặc là một người điên rồ.)

    • Câu này đối lập hai khái niệm trái ngược để nhấn mạnh sự độc đáo và sáng tạo của nhà thiết kế.
  • Dinner will be ready in half an hour - just be patient! (Bữa tối sẽ sẵn sàng trong nửa giờ nữa - hãy kiên nhẫn!)

    • "Patient" (kiên nhẫn) nhắc nhở người nghe chờ đợi.
  • The teams are playing a competitive match on Sunday. (Các đội sẽ chơi một trận đấu cạnh tranh vào Chủ nhật.)

    • "Competitive" (cạnh tranh) nhấn mạnh tính chất đối kháng và quyết liệt của trận đấu.
  • They don't come down to London much because it's too crowded and in addition, these children have limited attention spans. (Họ không thường xuyên đến London vì quá đông đúc và thêm vào đó, những đứa trẻ này có khả năng tập trung hạn chế.)

    • "Crowded" (đông đúc) và "attention spans" (khả năng tập trung) giải thích lý do tại sao họ không thường xuyên đến London.
  • Talking with children of this age can be very challenging and in addition, these children have limited vocabulary. (Nói chuyện với trẻ em ở độ tuổi này có thể rất khó và thêm vào đó, những đứa trẻ này có vốn từ hạn chế.)

    • "Challenging" (khó khăn) và "vocabulary" (vốn từ) giải thích sự khó khăn trong giao tiếp với trẻ em ở độ tuổi này.
  • Textbook writing can be an intellectually and financially demanding activity. (Viết sách giáo khoa có thể là một hoạt động đòi hỏi trí tuệ và tài chính.)

    • "Demanding" (đòi hỏi cao) nhấn mạnh sự khó khăn và phức tạp của việc viết sách giáo khoa.
2
0
Đặng Hải Đăng
16/01/2025 21:19:15
challenging
user-friendly
dirty
dedicated
stressful
prestigious
fulfilling
fully operational
enthusiastic
creative
patient
friendly
difficult
frustrating
rewarding
2
0
Phương Quỳnh
16/01/2025 21:19:34
  1. At last he had found a rewarding job that interested him. (cuối cùng anh ấy đã tìm được một công việc bổ ích)
  2. A great deal of effort has gone into making the software user-friendly. (đã bỏ rất nhiều công sức để làm phần mềm thân thiện với người dùng)
  3. That is a demanding cleaning job. (đó là một công việc dọn dẹp đòi hỏi cao)
  4. He was a hardworking and honest family man who was only trying to do his duty. (ông ấy là một người đàn ông chăm chỉ và trung thực, chỉ cố gắng làm tròn trách nhiệm của mình)
  5. Working in the emergency room of a major hospital is highly stressful work. (làm việc ở phòng cấp cứu của một bệnh viện lớn là công việc rất căng thẳng)
  6. For a reporter, covering the White House is a prestigious assignment. (Đối với một phóng viên, đưa tin về Nhà Trắng là một nhiệm vụ danh giá)
  7. He has had a rich and varied career. (ông ấy đã có một sự nghiệp phong phú và đa dạng)
  8. All the staff are enthusiastic about the project. (Tất cả nhân viên đều rất nhiệt tình về dự án)
  9. Warships are constantly in operation and can travel the seas freely. (Tàu chiến luôn hoạt động và có thể tự do đi lại trên biển)
  10. The designer is either a genius or a crazy person. (Nhà thiết kế hoặc là một thiên tài hoặc là một người điên rồ)
  11. Dinner will be ready in half an hour - just be patient. (Bữa tối sẽ sẵn sàng trong nửa giờ - chỉ cần kiên nhẫn)
  12. The teams are playing a competitive match on Sunday. (Các đội sẽ chơi một trận đấu cạnh tranh vào Chủ nhật)
  13. They don't come down to London much because it's too expensive and in addition, these children have limited vocabularies. (Họ không thường xuyên đến London vì quá đắt và ngoài ra, những đứa trẻ này có vốn từ hạn chế)
  14. Talking with children of this age can be very challenging and in addition, these children have limited lexicons. (Nói chuyện với trẻ em ở độ tuổi này có thể rất khó và ngoài ra, những đứa trẻ này có vốn từ hạn chế)
  15. Textbook writing can be an intellectually and financially rewarding activity. (Viết sách giáo khoa có thể là một hoạt động bổ ích về trí tuệ và tài 1 chính)  

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Câu hỏi mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×