36. They have to work a long ladder ... that they will get the ball from the roof.
- Đáp án: A. in order to
- Giải thích: Cụm từ "in order to" có nghĩa là "để mà", dùng để chỉ mục đích của một hành động. Ở đây, họ cần một cái thang dài để lấy quả bóng từ mái nhà xuống.
37. This shirt is ... small for me. I need a larger size.
- Đáp án: A. too
- Giải thích: "Too small" có nghĩa là "quá nhỏ", thể hiện rằng chiếc áo không vừa với người nói.
38. She regretted to tell him that ...
- Đáp án: C. she would have left the tickets at home.
- Giải thích: Câu này diễn tả sự hối hận về một việc đã xảy ra trong quá khứ, và việc đó là cô ấy đã để quên vé ở nhà.
39. Why don't we make a fire? It's not cold ... to make a fire.
- Đáp án: B. enough
- Giải thích: Câu này muốn nói là thời tiết không đủ lạnh để đốt lửa, nên việc đốt lửa là không cần thiết.
40. They are not ... to take part in this program of the World Health Organization.
- Đáp án: C. old enough
- Giải thích: Câu này muốn nói rằng họ không đủ tuổi để tham gia chương trình này.
41. Why can't you solve ... easy exercises?
- Đáp án: D. all are correct
- Giải thích: Cả ba đáp án đều có thể điền vào chỗ trống và tạo thành câu hoàn chỉnh có nghĩa. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà ta sẽ chọn đáp án phù hợp nhất.
42. The football match was postponed ... the bad weather.