29. They wish we waited for them. (Họ ước chúng tôi đã đợi họ.)
- Giải thích: Câu ước diễn tả một điều gì đó không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ. Trong câu này, họ ước rằng chúng tôi đã đợi họ, nhưng trên thực tế, chúng tôi đã không đợi. Vì vậy, động từ "wait" được chia ở thì quá khứ đơn (waited).
30. I wish you wrote to me. (Tôi ước bạn đã viết thư cho tôi.)
- Giải thích: Tương tự như trên, đây là một ước muốn về một hành động trong quá khứ. Động từ "write" được chia ở thì quá khứ đơn (wrote).
31. She wishes you joined her. (Cô ấy ước bạn đã tham gia cùng cô ấy.)
- Giải thích: Diễn tả một ước muốn về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ. Động từ "join" được chia ở thì quá khứ đơn (joined).
32. He wishes he were ready. (Anh ấy ước anh ấy đã sẵn sàng.)
- Giải thích: Câu này diễn tả một ước muốn về một trạng thái ở hiện tại. Động từ "to be" được chia ở dạng "were" cho tất cả các ngôi, diễn tả một điều không có thật.
33. She wishes she knew how to sing. (Cô ấy ước cô ấy biết cách hát.)
- Giải thích: Đây là ước muốn về một khả năng ở hiện tại. Động từ "know" được chia ở thì quá khứ đơn (knew).
34. They wish it were warmer. (Họ ước trời ấm hơn.)
- Giải thích: Ước muốn về một điều kiện thời tiết không có thật ở hiện tại. Động từ "to be" được chia là "were".
35. Does he wish he were younger? (Anh ấy có ước anh ấy trẻ hơn không?)
- Giải thích: Đây là câu hỏi về một ước muốn. Động từ "to be" được chia là "were".