On arriving at the airport, I was very worried to find that no one _____ for me.
Đáp án: C. On arriving in/ had waited
Giải thích: Khi bạn đến sân bay (on arriving at), bạn cảm thấy lo lắng vì không ai đợi bạn (had waited). Cấu trúc "on + V-ing" diễn tả hành động xảy ra ngay khi một hành động khác kết thúc.
It is desired that he _____ his plan right away.
Đáp án: D. carry out
Giải thích: Cấu trúc "It is desired that + S + V(bare infinitive)" diễn tả một mong muốn, điều ước. Ở đây, người ta muốn anh ta thực hiện kế hoạch ngay lập tức (carry out his plan).
He has been in _____ ever since he was convicted of taking bribes.
Đáp án: C. disgrace
Giải thích: "Disgrace" có nghĩa là sự ô nhục, sự mất thể diện. Câu này muốn nói rằng anh ta đã bị mất thể diện kể từ khi bị kết tội nhận hối lộ.
Rubber _____ from vulcanized silicone with a high molecular weight is difficult to distinguish from natural rubber.
Đáp án: D. produced
Giải thích: Câu này nói về quá trình sản xuất cao su nhân tạo từ silicone. Cấu trúc câu bị động được sử dụng để nhấn mạnh vào hành động sản xuất (is produced).