25. This local restaurant had such delicious speciality food that we can't wait to come ______ next time.
Đáp án: A. back
- Giải thích: "Come back" có nghĩa là quay trở lại. Câu này diễn tả việc muốn quay lại nhà hàng đó lần nữa.
26. He asked the local organization to find ______ how to help make the community cleaner and greener.
Đáp án: B. out
- Giải thích: "Find out" có nghĩa là tìm hiểu, khám phá. Anh ấy muốn tìm hiểu cách giúp cộng đồng sạch và xanh hơn.
27. We organized an event to take care ______ the local park and keep it clean.
Đáp án: A. of
- Giải thích: "Take care of" có nghĩa là chăm sóc. Chúng tôi tổ chức sự kiện để chăm sóc công viên địa phương.
28. The laughter of children playing reminds me ______ happy summer days.
Đáp án: A. of
- Giải thích: "Remind of" có nghĩa là gợi nhớ. Tiếng cười của bọn trẻ gợi tôi nhớ về những ngày hè hạnh phúc.
29. In many small towns, people hand ______ traditions from one generation to the next to preserve the local culture.
Đáp án: A. down
- Giải thích: "Hand down" có nghĩa là truyền lại. Người dân truyền lại những truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác.
30. He shares similar interests with his neighbors, so he really gets ______ them.
Đáp án: A. on with
- Giải thích: "Get on with" có nghĩa là hòa hợp, có mối quan hệ tốt. Anh ấy có nhiều sở thích giống hàng xóm nên rất hòa hợp với họ.
31. The local government encourages us to cut ______ on single-use plastic and use reusable bags instead.
Đáp án: A. down
- Giải thích: "Cut down on" có nghĩa là giảm bớt. Chính quyền địa phương khuyến khích chúng ta giảm việc sử dụng nhựa một lần và thay bằng túi có thể tái sử dụng.
32. The tradition of handcrafted pottery has been passed ______ through many generations in my family.
Đáp án: A. down
- Giải thích: "Pass down" có nghĩa là truyền lại (giống như "hand down"). Truyền thống làm gốm thủ công đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình tôi.
33. We plan to carry ______ a survey to gather opinions from the community.
Đáp án: A. out
- Giải thích: "Carry out" có nghĩa là tiến hành. Chúng tôi dự định tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập ý kiến từ cộng đồng.