Để giải quyết bài tập này, chúng ta cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa của từng đáp án. Dưới đây là phân tích chi tiết cho từng câu hỏi:
Câu 13:
- Câu gốc: "Generally, people who have completed college earn more than those who have only completed high school and are more likely to be promoted than person who hasn't (139) a higher education."
- Phân tích: Câu này muốn tìm một từ để nối hai mệnh đề lại với nhau, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
- Các đáp án:
- A. so: Vì vậy, nên (dùng để nối hai câu, biểu thị kết quả)
- B. where: ở đâu (dùng để chỉ nơi chốn)
- C. thus: do đó, vì vậy (dùng để nối hai câu, biểu thị kết quả)
- D. however: tuy nhiên (dùng để nối hai câu, biểu thị sự đối lập)
- Đáp án: C. thus (do đó) là phù hợp nhất vì nó thể hiện rõ mối quan hệ nhân quả giữa việc hoàn thành đại học và việc có thu nhập cao hơn, khả năng thăng tiến lớn hơn.
Câu 14:
- Câu gốc: "Furthermore, while employers often go to great lengths to pay for their employees' education or to reimburse them for educational (140)..."
- Phân tích: Câu này muốn tìm một từ để chỉ những chi phí liên quan đến việc học hành.
- Các đáp án:
- A. Observes: quan sát
- B. Measures: đo lường
- C. Costs: chi phí
- D. Method: phương pháp
- Đáp án: C. costs (chi phí) là phù hợp nhất vì nó chỉ rõ những khoản chi tiêu mà người sử dụng lao động phải bỏ ra cho việc học của nhân viên.
Câu 15:
- Câu gốc: "Furthermore, while employers often go to great lengths to pay for their employees' education or to reimburse them for educational (140), it is valuable to these organizations to recruit individuals (141) that don't just pay their dues but make substantial contributions as well."
- Phân tích: Câu này muốn tìm một từ để chỉ những cá nhân có giá trị đối với công ty.
- Các đáp án:
- A. experience: kinh nghiệm
- B. employer: người sử dụng lao động
- C. employee: nhân viên
- D. unemployed: thất nghiệp
- Đáp án: C. employee (nhân viên) là phù hợp nhất vì câu này đang nói về việc tuyển dụng nhân viên.
Kết luận:
- Câu 13: Đáp án C - thus
- Câu 14: Đáp án C - costs
- Câu 15: Đáp án C - employee