12. Josh: "Take care." (Bảo trọng nhé.) Nancy:
- A. I'm fine. Thank you. (Tôi khỏe. Cảm ơn.)
- B. You too. (Bạn cũng vậy.)
- C. It's too difficult! (Nó quá khó!)
- D. I think I shouldn't take it. (Tôi nghĩ tôi không nên nhận nó.)
Đáp án: B. You too. Giải thích: "You too" là cách đáp lại lời chúc "Take care" một cách tự nhiên và lịch sự.
13. Receptionist: "Good morning, sir. How may I help you?" (Chào buổi sáng, ông. Tôi có thể giúp gì cho ông?) Patient:
- A. Hi. I have an appointment with Dr. Lee today. (Chào. Tôi có hẹn với bác sĩ Lee hôm nay.)
- B. Hello, I don't need help. (Chào, tôi không cần giúp đỡ.)
- C. No, thanks. (Không, cảm ơn.)
- D. I'm doing well, thanks. (Tôi khỏe, cảm ơn.)
Đáp án: A. Hi. I have an appointment with Dr. Lee today. Giải thích: Đây là cách trả lời phù hợp nhất trong ngữ cảnh của một bệnh nhân đến gặp bác sĩ.
14. It was nice meeting you again. Anyway, I should get going." (Rất vui được gặp lại bạn. Dù sao thì tôi cũng phải đi.)
- A. Ok, bye. See you later. (Được, tạm biệt. Hẹn gặp lại.)
- B. That's so kind of you. (Bạn thật tử tế.)
- C. How's it going? (Mọi việc thế nào?)
- D. I'll come with you. (Tôi sẽ đi cùng bạn.)
Đáp án: A. Ok, bye. See you later. Giải thích: Đây là lời tạm biệt phù hợp khi ai đó nói rằng họ phải đi.
15. "Nothing much." (Không có gì nhiều.)
- A. Hello. How much is it? (Xin chào. Cái này bao nhiêu?)
- B. This is too much! (Cái này quá nhiều!)
- C. How's it going? (Mọi việc thế nào?)
- D. Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
Đáp án: C. How's it going? Giải thích: "Nothing much" thường được dùng để trả lời cho câu hỏi "How's it going?" (Mọi việc thế nào?).
16. "Hello, may I speak to Mr. Green, please?" (Xin chào, tôi có thể nói chuyện với ông Green được không?)
- A. I think so. (Tôi nghĩ vậy.)
- B. Hold on, please. (Xin chờ một lát.)
- C. Goodbye. (Tạm biệt.)
- D. I'd love to. (Tôi rất muốn.)
Đáp án: B. Hold on, please. Giải thích: Đây là câu trả lời phù hợp khi bạn cần tìm người mà người gọi muốn nói chuyện.
17. "Good afternoon. I'm Monica Geller, your new English teacher." (Chào buổi chiều. Tôi là Monica Geller, giáo viên tiếng Anh mới của các bạn.)
- A. Good morning, teacher Geller. (Chào buổi sáng, cô Geller.)
- B. Good afternoon, teacher Geller. (Chào buổi chiều, cô Geller.)
- C. Nice to meet you, Geller. (Rất vui được gặp cô, Geller.)
- D. See you again, Mrs. Geller. (Hẹn gặp lại cô, bà Geller.)
Đáp án: B. Good afternoon, teacher Geller. Giải thích: Đáp án phải phù hợp với lời chào của cô Monica là "Good afternoon".
18. "Hi Bob. How's your family?" (Chào Bob. Gia đình bạn thế nào?)
- A. It's a huge one. (Gia đình tôi rất đông.)
- B. Fine, thank you. (Khỏe, cảm ơn.)
- C. They are watching TV. (Họ đang xem TV.)
- D. Not at all. (Không có gì.)
Đáp án: B. Fine, thank you. Giải thích: Đây là câu trả lời phù hợp nhất khi được hỏi về tình hình gia đình.