Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Question 1: Choose the word whose underlined part is pronounced differently.
Question 2: Choose the word that differs in the position of the main stress.
4. A. sentence (Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
5. A. development (Các từ còn lại có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)
Question 1: Choose the best option to complete the following questions.
6. B. comes across (Cụm từ "comes across" có nghĩa là tình cờ bắt gặp)
7. A. single (Dịch: Cô ấy muốn độc thân suốt đời mặc dù bố mẹ muốn cô ấy kết hôn sớm.)
8. A. bake (Dịch: Khi còn trẻ, họ thường nướng bánh mỗi buổi tối.)
9. D. the / the (Dịch: Người ta nói rằng Robinhood cướp của người giàu và cho người nghèo.)
10. C. Where did you live when you were little? (Dịch: Bạn đã sống ở đâu khi còn nhỏ?)
11. D. to (Cụm từ "use a dictionary to look up" là đúng ngữ pháp.)
12. B. pottery place (Dịch: Bố tôi từng làm việc ở một nơi làm đồ gốm.)
13. D. improves (Động từ chia ở dạng hiện tại đơn để phù hợp với chủ ngữ số ít "Kenny’s sister".)
14. C. career (Dịch: Học một số kỹ năng thực tế sẽ hữu ích cho sự nghiệp tương lai của bạn.)
15. C. such (Dịch: Mary có quá nhiều thứ để làm đến mức không có thời gian đi chơi.)
Question 2: Supply the correct forms of the given verbs to complete the sentences.
16. live → live (Hiện tại đơn để chỉ thói quen)
17. build → were built (Quá khứ đơn bị động)
18. offer → offers (Chủ ngữ "Urban living" là số ít)
19. read → was reading (Quá khứ tiếp diễn vì có "when my father came home last night")
20. be → has been (Hiện tại hoàn thành vì có "recently")
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |