1. We found it difficult ______ with Gemma.
* Đáp án: A. to work
* Giải thích: "find it difficult to do something" là cấu trúc phổ biến, có nghĩa là cảm thấy khó khăn khi làm gì đó.
2. The sky was grey and cloudy. ______ we went to the beach.
* Đáp án: D. In spite of
* Giải thích: "In spite of" (mặc dù) diễn tả sự tương phản giữa thời tiết xấu và việc đi biển. Các đáp án khác không phù hợp về nghĩa.
3. The book ______ Amelie is reading now is about the Big Bang theory.
* Đáp án: A. which
* Giải thích: "which" được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật ("the book") trong mệnh đề quan hệ.
4. It's high time you ______ to study harder since last year, you had a very bad test.
* Đáp án: C. to start
* Giải thích: "It's high time" (đã đến lúc) đi với động từ nguyên mẫu có "to" để diễn tả việc cần thiết phải làm gì đó ngay bây giờ.
5. If you want to stay slim and healthy, you ______ reduce the amount of fast food you eat every day.
* Đáp án: B. should
* Giải thích: "should" (nên) được dùng để đưa ra lời khuyên.
6. I have ______ older brother and ______ younger sister.
* Đáp án: D. a/an
* Giải thích: "older brother" (anh trai) bắt đầu bằng một nguyên âm nên dùng "an", "younger sister" (em gái) bắt đầu bằng một phụ âm nên dùng "a".
7. What will you do to earn ______?
* Đáp án: B. a living
* Giải thích: "earn a living" (kiếm sống) là một cụm từ cố định.
8. Astronomy studies ______ and objects in it like the Moon and the Sun.
* Đáp án: C. the universe
* Giải thích: Thiên văn học nghiên cứu về vũ trụ và các vật thể trong đó.
9. Shakespeare was not only a famous playwright, ______ a poet ______ well.
* Đáp án: D. and/too
* Giải thích: "not only... but also" (không chỉ... mà còn) là một cấu trúc song song. "as well" (cũng) được dùng để bổ sung thêm thông tin.
10. ______ from A, B, C or D in each sentence below (C)
* Đáp án: Chưa rõ câu hỏi
* Giải thích: Câu này có vẻ là phần hướng dẫn chung cho bài tập. "Choose" (chọn) hoặc "select" (lựa chọn) có thể là những từ phù hợp để điền vào chỗ trống.