----- Nội dung ảnh ----- 1. Are you going to have the shoemaker repair your shoes? 2. I must have the dentist check my teeth. 3. She will have a veterinary surgeon examine her dog. 4. We had a man take this photograph when we were on holiday last summer. 5. The Greens had a carpet cleaner clean their carpet. 6. They had the police arrest the shoplifter.
Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
Bị động: They had the shoplifter arrested by the police.
Giải thích: Nhấn mạnh việc "tên trộm bị bắt" bởi cảnh sát.
Are you going to have the shoemaker repair your shoes?
Bị động: Are you going to have your shoes repaired by the shoemaker?
Giải thích: Hỏi về việc "giày của bạn được sửa".
I must have the dentist check my teeth.
Bị động: I must have my teeth checked by the dentist.
Giải thích: "Răng của tôi được kiểm tra" là điều quan trọng.
She will have a veterinary surgeon examine her dog.
Bị động: She will have her dog examined by a veterinary surgeon.
Giải thích: "Chú chó của cô ấy được khám".
We had a man take this photograph when we were on holiday last summer.
Bị động: We had this photograph taken by a man when we were on holiday last summer.
Giải thích: "Bức ảnh này được chụp" bởi một người đàn ông.
The Greens had a carpet cleaner clean their carpet.
Bị động: The Greens had their carpet cleaned by a carpet cleaner.
Giải thích: "Thảm của họ được làm sạch".
Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời
(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi. Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ