B. unsafe (không an toàn) It's very unsafe to swim there. The water is heavily polluted. (Bơi ở đó rất nguy hiểm. Nước bị ô nhiễm nặng.)
B. How (bằng cách nào) "- How do you go to the gym?" - "By bus." ("- Bạn đến phòng tập bằng cách nào?" - "Bằng xe buýt.")
C. sport (môn thể thao) "- What's your favourite sport?" - "I like swimming." ("- Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?" - "Tôi thích bơi.")
A. fit (khỏe mạnh) William is very fit he runs five kilometres every day. (William rất khỏe mạnh, anh ấy chạy năm km mỗi ngày.)
A. teams (đội) The two teams greeted the audiences before the match started. (Hai đội chào khán giả trước khi trận đấu bắt đầu.)
D. referee (trọng tài) The referee refused a goal, but finally we won the game. (Trọng tài từ chối một bàn thắng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thắng trận đấu.)
A. players (vận động viên) She is among the best players runners in the country. (Cô ấy là một trong những vận động viên chạy giỏi nhất cả nước.)
C. badminton (cầu lông) My father is playing badminton with his friend now. (Bố tôi đang chơi cầu lông với bạn của ông ấy.)
A. individual (cá nhân) There are two main kinds of sports: team sports and individual sports. (Có hai loại hình thể thao chính: thể thao đồng đội và thể thao cá nhân.)
C. most popular (phổ biến nhất) Football is the most popular sport in the world. It is considered "the king sport". (Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất trên thế giới. Nó được coi là "môn thể thao vua".)
A. dangerous (nguy hiểm) It is dangerous to skate there because the lake has just been frozen. (Trượt băng ở đó rất nguy hiểm vì hồ vừa mới đóng băng.)
C. polluted (ô nhiễm) This river is not polluted enough for children to swim in. (Con sông này không đủ sạch để trẻ em bơi.)
D. in (trong) We took part in a running race last summer and won the first prize. (Chúng tôi đã tham gia một cuộc đua chạy vào mùa hè năm ngoái và giành giải nhất.)
A. Horse racing (đua ngựa)
Horse racing is one of the most ancient of all sports.* (Đua ngựa là một trong những môn thể thao cổ xưa nhất.)
A. play (chơi) After school, we play basketball or badminton. (Sau giờ học, chúng tôi chơi bóng rổ hoặc cầu lông.)