Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
C. significantly (một cách đáng kể) The word "deforestation" in paragraph 1 is closest in meaning to... significantly. (Từ "phá rừng" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với... một cách đáng kể.)
D. support (ủng hộ) The word "advocate" in paragraph 2 mostly means... support. (Từ "ủng hộ" trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là... ủng hộ.)
B. contributing to carbon capture (góp phần vào việc thu giữ carbon) Which of the following species is NOT mentioned as contributing to carbon capture? (Loài nào sau đây KHÔNG được đề cập đến như là góp phần vào việc thu giữ carbon?)
C. Paragraph 3 (Đoạn 3) Which paragraph discusses the role that wildlife conservation and climate-change mitigation should play together? (Đoạn văn nào thảo luận về vai trò của việc bảo tồn động vật hoang dã và giảm thiểu biến đổi khí hậu nên phối hợp với nhau?)
D. researchers (các nhà nghiên cứu) The word "they" in paragraph 4 refers to... researchers. (Từ "they" trong đoạn 4 đề cập đến... các nhà nghiên cứu.)
Phần 2: Chọn đáp án đúng cho bài đọc về trí tuệ nhân tạo (AI) và học tập cá nhânA. environment (môi trường) Extraordinary talents, their capabilities may not fully grow unless (1) environment. (Những tài năng phi thường, khả năng của họ có thể không phát triển đầy đủ trừ khi có môi trường.)
C. fully (hoàn toàn) ...may not (2) fully grow unless... (...có thể không phát triển hoàn toàn trừ khi...)
A. in (trong) ...may gradually lose interest (3) in training. (...có thể dần mất hứng thú trong việc tập luyện.)
B. the provision (sự cung cấp) (4) The provision of both academic... (Sự cung cấp cả về học thuật...)
Phần 3: Chọn đáp án đúng cho bài đọc về hạn hán
A. These terms act as if they are our teachers. (Những thuật ngữ này hoạt động như thể chúng là giáo viên của chúng ta.)
C. You can have an AI tool plan your walks when you don't have enough time to add them yourself. (Bạn có thể có một công cụ AI lên kế hoạch đi bộ khi bạn không có đủ thời gian để tự mình thêm chúng.)
A. What you prove that you're ready for more advanced words. (Những gì bạn chứng minh rằng bạn đã sẵn sàng cho những từ nâng cao hơn.)
C. As long as you don't make mistakes in your writing. (Miễn là bạn không mắc lỗi trong bài viết của mình.)
A. Al is a friend of human learning. (AI là một người bạn của việc học tập của con người.)
Phần 4: Chọn đáp án đúng cho bài đọc về bình đẳng giới
B. become (trở thành) ...to (1) become independent and... (...để trở nên độc lập và...)
C. disciplined (kỷ luật) Children may also learn to (2) disciplined and... (Trẻ em cũng có thể học cách kỷ luật và...)
A. succeed (thành công) ...(3) succeed in the future. (...thành công trong tương lai.)
B. the provision (sự cung cấp) (4) The provision of both academic... (Sự cung cấp cả về học thuật...)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |