1. Mushrooms (nấm):
Would you like some mushrooms on your pizza? (Bạn có muốn thêm nấm vào pizza của mình không?)
I'm going to cook a mushroom soup for dinner. (Tôi sẽ nấu súp nấm cho bữa tối.)
2. Olives (ô liu):
I love the salty taste of olives. (Tôi thích vị mặn của ô liu.)
We added olives to the salad for extra flavor. (Chúng tôi thêm ô liu vào món salad để tăng hương vị.)
3. Tuna (cá ngừ):
I made a tuna sandwich for lunch. (Tôi làm bánh mì cá ngừ cho bữa trưa.)
Tuna is a good source of protein. (Cá ngừ là một nguồn cung cấp protein tốt.)
4. Peppers (ớt chuông):
What color peppers would you like in your fajitas? (Bạn muốn ớt chuông màu gì trong món fajitas của bạn?)
I'm growing peppers in my garden. (Tôi đang trồng ớt chuông trong vườn nhà.)
5. Spinach (rau bina):
Spinach is a healthy leafy green vegetable. (Rau bina là một loại rau xanh lá tốt cho sức khỏe.)
I added spinach to my smoothie for extra nutrients. (Tôi thêm rau bina vào sinh tố của mình để tăng cường chất dinh dưỡng.)