Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
6C. has (cabin luggage là danh từ không đếm được, dùng với động từ số ít)
7A. have (the police là danh từ số nhiều)
8A. is (a pair of scissors được xem là một vật dụng)
9D. were (in Elizabethan times là quá khứ, a lot of people là số nhiều)
10D. do not (the rich là danh từ số nhiều)
11A. has (the theme là danh từ số ít)
12C. are/are (their results là số nhiều, effort cũng là số nhiều)
13C. will be (neither of them ám chỉ không ai trong số họ)
14B. are (sheep là danh từ số nhiều)
15A. is (our favourite subject là danh từ số ít)
16A. is (there is dùng với danh từ số ít explanation)
17B. is spreading (news là danh từ số ít, hành động đang diễn ra)
18B. exists (a strong spirit là số ít)
19D. is (more freedom là danh từ không đếm được, xem như số ít)
20C. was (steak and chips được xem như một món ăn, sự việc xảy ra trong quá khứ)
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |