101. Đáp án đúng là C. From now on
Giải thích: Câu này đang nói về một thay đổi sẽ xảy ra từ bây giờ trở đi. Các phương án khác không phù hợp với ngữ cảnh này.
102. Đáp án đúng là B. had been playing
- Giải thích: Câu này dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn để diễn tả một hành động đã xảy ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ (khi anh ấy được Manchester United nhận).
103. Đáp án đúng là B. it be
Giải thích: Cấu trúc "let it be" được dùng để diễn tả sự buông bỏ, cho qua một chuyện gì đó.
104. Đáp án đúng là C. timer
Giải thích: Thành ngữ "a time bomb waiting to go off" (một quả bom hẹn giờ sắp nổ) được dùng để diễn tả một tình huống nguy hiểm, bất ổn có thể xảy ra bất cứ lúc nào.
105. Đáp án đúng là B. permitting
Giải thích: "Weather permitting" là một cụm từ cố định có nghĩa là "nếu thời tiết cho phép".
106. Đáp án đúng là C. as such
Giải thích: "As such" được dùng để diễn tả một điều gì đó đúng như bản chất của nó, trong trường hợp này là một bữa ăn thân mật, không trang trọng.