Bằng cách nhấp vào Đăng nhập, bạn đồng ý Chính sách bảo mật và Điều khoản sử dụng của chúng tôi. Nếu đây không phải máy tính của bạn, để đảm bảo an toàn, hãy sử dụng Cửa sổ riêng tư (Tab ẩn danh) để đăng nhập (New Private Window / New Incognito Window).
151. a. is
Sửa: are
Giải thích: Chủ ngữ "two completely opposite conclusion" là số nhiều, cần dùng động từ "are".
152. d. successful
Sửa: success
Giải thích: "success" là danh từ, cần dùng danh từ sau tính từ sở hữu "his".
153. c. as
Sửa: like
Giải thích: "like" dùng để so sánh hai đối tượng tương tự nhau.
154. b. for
Sửa: a
Giải thích: "a reward" là cụm từ đúng.
155. b. of
Sửa: in
Giải thích: "interested in" là cụm giới từ đúng.
156. a. are
Sửa: is
Giải thích: "there" đi với động từ số ít khi danh từ theo sau là số ít.
157. a. enrichs
Sửa: enriches
Giải thích: Chủ ngữ "He" cần đi với động từ "enriches".
158. d. to which
Sửa: which
Giải thích: "need" không cần giới từ "to" trong trường hợp này.
159. c. for
Sửa: since
Giải thích: "since" dùng để chỉ thời gian bắt đầu từ quá khứ đến hiện tại.
160. d. difficulty
Sửa: difficult
Giải thích: "difficult" là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "process".
161. b. hardly
Sửa: hard
Giải thích: "hard" là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ "found".
162. c. near in
Sửa: near
Giải thích: "near" là trạng từ, không cần giới từ "in".
163. d. would
Sửa: will
Giải thích: "will" dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong tương lai.
164. d. safe
Sửa: safety
Giải thích: "safety" là danh từ, cần dùng danh từ sau tính từ sở hữu "passengers'".
165. b. are
Sửa: is
Giải thích: Chủ ngữ "air" là danh từ không đếm được, cần dùng động từ "is".
Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi
| Vui | Buồn | Bình thường |