Tôi sẽ giúp bạn với các câu hỏi về trọng âm, phát âm và từ vựng.
# I. Primary stress
1. A. traffic - trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (TRAffic)
2. A. culture - trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (CULture)
3. A. hunger - trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (HUNger)
4. A. poverty - trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (POVerty)
5. A. serious - trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (SErious)
6. A. biogas - trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên (BIOgas)
7. A. illegal - trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (ilLEGAl)
8. A. renewable - trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai (reNEWable)
# II. Pronunciation
1. A. reversed - phát âm là /rɪˈvɜːrst/
2. A. ships - phát âm là /ʃɪps/
3. A. threaten - phát âm là /ˈθrɛtn/
4. A. see - phát âm là /siː/
5. A. great - phát âm là /ɡreɪt/
6. A. mentor - phát âm là /ˈmɛntɔːr/
7. A. horrible - phát âm là /ˈhɔrəbəl/
8. A. lonely - phát âm là /ˈloʊnli/
# III. Lexical
1. A. replace - thay thế
2. B. blocked - bị chặn
3. C. flopped - thất bại
4. D. trained - được đào tạo
5. A. market - chợ
6. B. planes - máy bay
7. C. seats - ghế ngồi
8. D. roofs - mái nhà
9. A. major - chính
10. B. leap - nhảy
11. C. cream - kem
12. D. mean - có nghĩa là
13. A. natural - tự nhiên
14. B. same - giống nhau
15. C. sugar - đường
16. D. seat - ghế ngồi
17. A. religious - tôn giáo
18. B. deal - thỏa thuận
19. C. steal - trộm
20. D. bean - đậu
21. A. energy - năng lượng
22. B. exercise - tập thể dục
23. C. gentle - nhẹ nhàng
24. D. meter - đồng hồ đo
25. A. violent - bạo lực
26. B. hour - giờ
27. C. house - nhà
28. D. here - ở đây
29. A. celebration - lễ kỷ niệm
30. B. typical - điển hình
31. C. type - loại
32. D. empty - trống rỗng
33. C. fossil - hóa thạch
34. C. reverse - đảo ngược
35. C. poster - áp phích
36. C. disaster - thảm họa
37. C. dangerous - nguy hiểm
38. C. limiting - giới hạn
39. C. plentiful - phong phú
40. D. supersonic - siêu thanh