Question 26:
- Vị trí cần điền: Một danh từ số nhiều chỉ số liệu, con số.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. arrivals: sự đến
- B. figures: số liệu, con số
- C. deliveries: sự giao hàng
- D. comings: sự đến
- Giải thích: Câu trước đề cập đến "The statistics show that the number of international tourist (26) ______ worldwide reached 1.04 billion in 2012." (Các số liệu cho thấy số lượng khách du lịch quốc tế (26) ______ trên toàn thế giới đạt 1,04 tỷ vào năm 2012). Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là "figures" (số liệu).
- Đáp án đúng: B. figures
Question 27:
- Vị trí cần điền: Một đại từ hoặc cụm danh từ chỉ những người có số lượng lớn.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. furthermore: hơn nữa
- B. however: tuy nhiên
- C. therefore: do đó
- D. besides: bên cạnh đó
- Giải thích: Câu này bắt đầu bằng "Such large members of tourists, (27) ______ , are beginning to cause problems..." (Số lượng lớn du khách như vậy, (27) ______, đang bắt đầu gây ra vấn đề...). Chúng ta cần một từ hoặc cụm từ liên kết ý chỉ những người du khách đó. "However" (tuy nhiên) là từ phù hợp nhất để thể hiện sự tương phản, rằng mặc dù du lịch là ngành công nghiệp lớn nhưng số lượng du khách lớn lại gây ra vấn đề.
- Đáp án đúng: B. however
Question 28:
- Vị trí cần điền: Một giới từ phù hợp với ngữ cảnh "covered ... old food tins, tents, and pieces of equipment".
- Phân tích các lựa chọn:
- A. below: bên dưới
- B. on: trên
- C. for: cho
- D. with: với
- Giải thích: Câu này nói về việc các bộ phận của đỉnh Everest bị bao phủ bởi rác thải. Giới từ "with" (với) diễn tả sự bao phủ bởi những thứ liệt kê sau đó.
- Đáp án đúng: D. with
Question 29:
- Vị trí cần điền: Một liên từ hoặc trạng từ chỉ thời gian, nối ý giữa việc rác thải nhiều và việc mọi người quan tâm đến du lịch có trách nhiệm.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. then: sau đó
- B. than: hơn
- C. when: khi
- D. while: trong khi
- Giải thích: Câu này diễn tả sự đồng thời giữa việc rác thải tồn đọng nhiều và việc mọi người quan tâm hơn đến du lịch có trách nhiệm. "While" (trong khi) là liên từ phù hợp nhất để diễn tả điều này.
- Đáp án đúng: D. while
Question 30:
- Vị trí cần điền: Một danh từ chỉ người đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. advisor: người cố vấn, người khuyên bảo
- B. worker: công nhân
- C. operator: người điều hành
- D. director: giám đốc
- Giải thích: Câu này nói về việc hỏi "your travel agent or your tour (30) ______ the right questions before you book a holiday." (đại lý du lịch hoặc (30) ______ du lịch của bạn những câu hỏi đúng trước khi bạn đặt kỳ nghỉ). "Advisor" (người cố vấn) là từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này, vì họ sẽ cung cấp thông tin và lời khuyên cho bạn. Tuy nhiên, "operator" (người điều hành tour) cũng có thể phù hợp vì họ là người trực tiếp tổ chức chuyến đi và có thông tin cần thiết. Xét về vai trò cung cấp thông tin chi tiết và trả lời thắc mắc trước khi đặt tour, "operator" có vẻ sát nghĩa hơn.
- Đáp án đúng: C. operator
Vậy, đáp án hoàn chỉnh là:
- 26. B. figures
- 27. B. however
- 28. D. with
- 29. D. while
- 30. C. operator