IV. Write the sentences in reported speech:
"Nuclear power plants don't require a lot of space", said the physicist. → The physicist said that nuclear power plants didn't require a lot of space. (Nhà vật lý nói rằng các nhà máy điện hạt nhân không đòi hỏi nhiều không gian.)
"We will start a new project next week", our monitor said. → Our monitor said that they would start a new project the following week. (Người giám sát của chúng tôi nói rằng họ sẽ bắt đầu một dự án mới vào tuần sau.)
"I didn't teach Earth Science last year", said Dr. Thomas. → Dr. Thomas said that he hadn't taught Earth Science the previous year. (Tiến sĩ Thomas nói rằng ông ấy đã không dạy Khoa học Trái đất vào năm trước.)
"My parents aren't leaving for London tonight", said Jane to her uncle. → Jane told her uncle that her parents weren't leaving for London that night. (Jane nói với chú của cô ấy rằng bố mẹ cô ấy sẽ không rời London tối đó.)
"I met Professor Stephen Marshall at the conference yesterday", said Peter. → Peter said that he had met Professor Stephen Marshall at the conference the day before. (Peter nói rằng anh ấy đã gặp Giáo sư Stephen Marshall tại hội nghị vào ngày hôm trước.)
"You can try the drink if you want", said Sarah. → Sarah said that I/he/she could try the drink if I/he/she wanted. (Sarah nói rằng tôi/anh ấy/cô ấy có thể thử đồ uống nếu tôi/anh ấy/cô ấy muốn.)
Giải thích các thay đổi:
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, chúng ta thường thực hiện các thay đổi sau:
- Động từ tường thuật: Thường sử dụng các động từ như said, told, stated, explained, v.v.
- Liên từ: Thường sử dụng that để nối mệnh đề tường thuật (có thể bỏ qua that trong văn nói).
- Đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu: Thay đổi cho phù hợp với người nói và người nghe ban đầu. Ví dụ: we thành they, I thành he/she, my thành his/her.
- Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: Thay đổi cho phù hợp với thời điểm tường thuật. Ví dụ: next week thành the following week, last year thành the previous year, yesterday thành the day before, tonight thành that night.
- Thì của động từ: Thường lùi một thì.
- Hiện tại đơn → Quá khứ đơn (don't require → didn't require)
- Tương lai đơn (will start → would start)
- Quá khứ đơn → Quá khứ hoàn thành (didn't teach → hadn't taught, met → had met)
- Hiện tại tiếp diễn → Quá khứ tiếp diễn (aren't leaving → weren't leaving)
- Động từ khuyết thiếu: can → could, will → would, may → might.