# Câu trả lời
22. She had *a career* in business.
23. She decided to make *a career* in finance for several years.
24. Many students choose to *pursue a career* that allows them to face challenges.
25. After decades of hard work, he retired with *a distinguished career*.
26. After hearing about the problem, the company *took action* to improve customer service.
27. The team was ready to *take action* as soon as they received the mission briefing.
# Giải thích
- "Career" là một danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc sự nghiệp của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong câu 22 và 23, "a career" được sử dụng để chỉ nghề nghiệp của một người trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính.
- Trong câu 24, "pursue a career" là một cụm từ chỉ hành động theo đuổi một nghề nghiệp cụ thể.
- Trong câu 25, "a distinguished career" là một cụm từ chỉ một sự nghiệp nổi bật và đáng kính trọng.
- "Action" là một danh từ chỉ hành động hoặc quá trình thực hiện một việc gì đó.
- Trong câu 26 và 27, "take action" là một cụm từ chỉ hành động thực hiện một việc gì đó để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu cụ thể.