How often do you return things you buy online?
Giải thích: Câu hỏi này hỏi về tần suất bạn trả lại hàng khi mua trực tuyến. "Often" (thường xuyên) là trạng từ phù hợp nhất.
By using a 3D image instead of being there in person, you can attend a meeting with your 3D image instead of being there in person.
Giải thích: "By using" (bằng cách sử dụng) diễn tả cách thức để tham dự cuộc họp.
What natural disaster involves ash and gas?
Giải thích: Tro và khí là những yếu tố liên quan đến volcano (núi lửa).
I usually have contact lenses, but I sometimes wear glasses when my eyes are tired.
Giải thích: "Contact lenses" là kính áp tròng. "Have contact lenses" là cụm từ đúng.
I always take a bath before I go to bed.
Giải thích: "Before" (trước khi) chỉ thời điểm bạn tắm.
Marie Curie and Pierre Curie discovered radium and polonium.
Giải thích: Họ đã tìm ra (discovered) các nguyên tố hóa học này.
Too much use of electric lights in cities may cause light pollution.
Giải thích: Việc sử dụng quá nhiều đèn điện có thể gây ra (cause) ô nhiễm ánh sáng.
Tsunami is one of the worst natural disasters.
Giải thích: Trong các lựa chọn, "worst" (tệ nhất) phù hợp nhất để mô tả mức độ tàn phá của sóng thần.
I prefer to do my shopping at shopping malls.
Giải thích: "Shopping" (việc mua sắm) là danh từ chỉ hoạt động bạn thích làm ở trung tâm thương mại.
We must be there between 8.30 and 9.15.
Giải thích: "Between...and..." (giữa...và...) dùng để chỉ một khoảng thời gian.
A volcano is a violent storm with very strong winds that move in a circle.
Giải thích: Định nghĩa này mô tả một cơn bão xoáy dữ dội (tornado), không phải núi lửa (volcano). Vậy câu này có vẻ như đang mô tả sai hiện tượng. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án dựa trên cấu trúc câu, thì "A" là mạo từ đi với danh từ số ít. Có lẽ có sự nhầm lẫn trong câu hỏi. Dựa vào định nghĩa, đáp án đúng phải là A. tornado.
That's my brother. He is playing golf.
Giải thích: "He" là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, phù hợp với "my brother".
What time does your English class start?
Giải thích: "Your" là tính từ sở hữu, đi trước danh từ "English class".
It's not her calculator. Hers is over there!
Giải thích: "Hers" là đại từ sở hữu, thay thế cho "her calculator".
Alex and Fiona are my new neighbors. Their house is opposite ours.
Giải thích: "Their" là tính từ sở hữu số nhiều, đi trước danh từ "house", phù hợp với chủ ngữ "Alex and Fiona".
Those dresses are beautiful.
Giải thích: "Those" là đại từ chỉ định số nhiều, đi với danh từ số nhiều "dresses".
Many people add emojis to their text messages to express their feelings.
Giải thích: "Emojis" là các biểu tượng cảm xúc thường được thêm vào tin nhắn.
I send letters messages when I don't feel like typing.
Giải thích: Trong các lựa chọn, "letters" (thư) phù hợp nhất với hành động "send" khi không muốn gõ tin nhắn.
Many teenagers like to meet on social networks rather than face to face.
Giải thích: "Social networks" (mạng xã hội) là nơi phổ biến để giới trẻ gặp gỡ trực tuyến.
Japan suffers from a large number of typhoons every year.
Giải thích: "Typhoons" (bão nhiệt đới) là thiên tai thường xảy ra ở Nhật Bản.
Email, and chat rooms let children communicate with friends and family members.
Giải thích: "Communicate" (giao tiếp) là động từ chỉ hành động tương tác qua email và chat rooms.
Luckily, there are many communication techniques to help overcome language barriers.
Giải thích: "Language barriers" (rào cản ngôn ngữ) là khó khăn trong giao tiếp do khác biệt về ngôn ngữ.
Internet via broadband offers many advantages.
Giải thích: "Internet" là mạng toàn cầu, cung cấp nhiều lợi ích qua kết nối băng thông rộng.
Scientists are doing experiments to test the effectiveness of the new medicine.
Giải thích: "Doing experiments" (thực hiện thí nghiệm) là cụm động từ đúng.
Face recognition is everywhere from social media tagging to airport security cameras.
Giải thích: "Face recognition" (nhận diện khuôn mặt) là công nghệ được sử dụng rộng rãi.
Agreement is everywhere from social media tagging to airport security cameras.
Giải thích: Câu này có vẻ lặp lại một phần của câu 29 và không hoàn chỉnh. Tuy nhiên, nếu xét về nghĩa, "agreement" (sự đồng ý, thỏa thuận) không phù hợp trong ngữ cảnh này. Có lẽ đây là một lỗi in ấn. Dựa vào các lựa chọn, không có từ nào thực sự phù hợp. Tuy nhiên, nếu phải chọn một cách gượng ép, có thể là D. recognition (nhận diện) nếu hiểu nhầm ý câu trước. Nhưng đây là một câu hỏi có vấn đề.