2. You ________ a lot of noise. Can you be quieter? I ________ to concentrate.
- A. is making/am trying
- B. are making/am trying
- C. are making/trying
- D. is making/trying
Giải thích: Trong câu đầu tiên, chủ ngữ là "You" (số nhiều), vì vậy động từ phải là "are making" để diễn tả hành động đang diễn ra. Trong câu thứ hai, chủ ngữ là "I", nên động từ phải là "am trying" để diễn tả hành động đang cố gắng.
Đáp án đúng: B. are making/am trying
3. Why are all these people here? What ________?
- A. am happening
- B. are happening
- C. is happening
- D. happening
Giải thích: Câu hỏi bắt đầu bằng "What" và chủ ngữ ngầm là "it" (điều gì đó). Vì vậy, động từ phải là "is happening" để diễn tả sự việc đang xảy ra.
Đáp án đúng: C. is happening
4. Your English ________. How do you learn?
- A. is improving/are improving
- B. are improving/is improving
- C. improve
- D. improving
Giải thích: Chủ ngữ là "Your English" (tiếng Anh của bạn) là một danh từ số ít, vì vậy động từ phải là "is improving" để diễn tả sự tiến bộ đang diễn ra.
Đáp án đúng: A. is improving
5. Please don't make so much noise. I ________ to work.
- A. is trying
- B. are trying
- C. trying
- D. am trying
Giải thích: Chủ ngữ là "I", vì vậy động từ phải là "am trying" để diễn tả hành động đang cố gắng.
Đáp án đúng: D. am trying
6. Let's go out now. It ________ any more.
- A. am raining
- B. is raining
- C. are raining
- D. isn't raining
Giải thích: Chủ ngữ là "It" (trời), vì vậy động từ phải là "isn't raining" (phủ định của "is raining") để diễn tả việc trời không còn mưa nữa.
Đáp án đúng: D. isn't raining
7. You can turn off the radio. I ________ to it.
- A. are not listening
- B. isn't listening
- C. am not listening
- D. don't listening
Giải thích: Chủ ngữ là "I", vì vậy động từ phủ định của thì hiện tại tiếp diễn phải là "am not listening".
Đáp án đúng: C. am not listening
8. Kate phoned me last night. She is on holiday in France. She ________ a great time and doesn't want to come back.
- A. is having
- B. are having
- C. am having
- D. is have
Giải thích: Chủ ngữ là "She" (Kate), vì vậy động từ phải là "is having" để diễn tả hành động đang diễn ra.
Đáp án đúng: A. is having
9. I want to lose weight, so this week I ________ lunch.
- A. am not eating
- B. isn't eating
- C. aren't eating
- D. amn't eating
Giải thích: Chủ ngữ là "I", vì vậy động từ phủ định của thì hiện tại tiếp diễn phải là "am not eating". "amn't" là dạng rút gọn không chính thức và ít được sử dụng.
Đáp án đúng: A. am not eating
10. The workers ________ a new house right now.
- A. are building
- B. am building
- C. is building
- D. build
Giải thích: Chủ ngữ là "The workers" (những công nhân) là danh từ số nhiều, vì vậy động từ phải là "are building" để diễn tả hành động đang diễn ra.
Đáp án đúng: A. are building
11. Tom ________ two poems at the moment.
- A. are writing
- B. am writing
- C. is writing
- D. write
Giải thích: Chủ ngữ là "Tom" là danh từ số ít, vì vậy động từ phải là "is writing" để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại ("at the moment").
Đáp án đúng: C. is writing
12. The chief engineer ________ all the workers of the plant now.
- A. is instructing
- B. are instructing
- C. instructs
- D. instruct
Giải thích: Chủ ngữ là "The chief engineer" (kỹ sư trưởng) là danh từ số ít, vì vậy động từ phải là "is instructing" để diễn tả hành động đang diễn ra ("now").
Đáp án đúng: A. is instructing
13. Look! The man ________ the children to the cinema.
- A. is takeing
- B. are taking
- C. is taking
- D. Are takeing
Giải thích: Chủ ngữ là "The man" là danh từ số ít, vì vậy động từ phải là "is taking" để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói ("Look!"). Lưu ý lỗi chính tả trong các lựa chọn "takeing" và "Are takeing".
Đáp án đúng: C. is taking
14. Listen! The teacher ________ a new lesson to US.
- A. is explaining
- B. are explaining
- C. explain
- D. explains
Giải thích: Chủ ngữ là "The teacher" là danh từ số ít, vì vậy động từ phải là "is explaining" để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói ("Listen!").
Đáp án đúng: A. is explaining
15. They ________ tomorrow.
- A. are coming
- B. is coming
- C. coming
- D. comes
Giải thích: Chủ ngữ là "They" (họ) là danh từ số nhiều. Trong trường hợp này, thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch cho tương lai gần. Vì vậy, động từ phải là "are coming".
Đáp án đúng: A. are coming