# Exercise 1: Circle the odd one out
1. A. run, B. skip, C. kite, D. skate
C. kite (các từ khác đều liên quan đến hành động)
2. A. football, B. sports, C. volleyball, D. badminton
B. sports (các từ khác đều là môn thể thao cụ thể)
3. A. park, B. chair, C. table, D. desk
A. park (các từ khác đều liên quan đến đồ vật trong nhà)
4. A. plane, B. happy, C. kite, D. picture
B. happy (các từ khác đều liên quan đến vật thể hoặc hình ảnh)
5. A. walk, B. sing, C. run, D. skate
B. sing (các từ khác đều liên quan đến hành động thể thao)
6. A. activity, B. bike, C. ball, D. basketball
A. activity (các từ khác đều liên quan đến vật thể hoặc thiết bị)
7. A. volleyball, B. badminton, C. play, D. football
C. play (các từ khác đều là môn thể thao cụ thể)
# Exercise 2 không có đủ thông tin để trả lời. Câu "in / we / the/ are/library." có thể sắp xếp lại thành:
We are in the library.