27. A. sun
→ “Our houses will use the sun or the wind to make electricity.”
(Mặt trời và gió là những nguồn năng lượng tái tạo phổ biến.)
28. C. do
→ “We will have robots to do our dinner and wash our clothes.”
(Dùng “do” mang nghĩa chung nhất cho việc nấu nướng và giặt giũ.)
29. C. special
→ “We will have special remote control units.”
(Tính từ “special” mô tả các thiết bị điều khiển đặc biệt.)
30. C. send
→ “We can surf the Internet, send and receive e-mails...”
(Phù hợp với hành động trên mạng.)
31. D. wind
→ “They might use energy from air, water or wind.”
(Gió là nguồn năng lượng tái tạo, không phải thực phẩm như “fruit” hay “vegetable”.)
32. B. polluted
→ “In the future the air will not be polluted.”
(Thì tương lai – “sẽ không bị ô nhiễm” → cần dùng phân từ hai “polluted” làm tính từ.)