Để phân biệt acid béo một cách ngắn gọn, ta dựa vào hai tiêu chí chính: chiều dài mạch carbon và độ bão hòa.
1. Dựa vào chiều dài mạch carbon:
Acid béo chuỗi ngắn (SCFA - Short-Chain Fatty Acids): Có từ 1 đến 6 nguyên tử carbon. Ví dụ: acetic acid (2C), propionic acid (3C), butyric acid (4C).
Acid béo chuỗi trung bình (MCFA - Medium-Chain Fatty Acids): Có từ 7 đến 12 nguyên tử carbon. Ví dụ: caprylic acid (8C), capric acid (10C), lauric acid (12C).
Acid béo chuỗi dài (LCFA - Long-Chain Fatty Acids): Có từ 13 đến 21 nguyên tử carbon. Ví dụ: palmitic acid (16C), stearic acid (18C), oleic acid (18C).
Acid béo chuỗi rất dài (VLCFA - Very Long-Chain Fatty Acids): Có từ 22 nguyên tử carbon trở lên. Ví dụ: docosahexaenoic acid (DHA - 22C), eicosapentaenoic acid (EPA - 20C).
2. Dựa vào độ bão hòa (số lượng liên kết đôi trong mạch carbon):
Acid béo bão hòa (Saturated Fatty Acids): Chỉ chứa các liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon. Mạch carbon thẳng. Thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng. Ví dụ: palmitic acid, stearic acid.
Acid béo không bão hòa (Unsaturated Fatty Acids): Chứa một hoặc nhiều liên kết đôi giữa các nguyên tử carbon. Mạch carbon bị gấp khúc tại vị trí liên kết đôi. Thường ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Chia thành:
Acid béo không bão hòa đơn (Monounsaturated Fatty Acids - MUFA): Chỉ có một liên kết đôi. Ví dụ: oleic acid (trong dầu ô liu).
Acid béo không bão hòa đa (Polyunsaturated Fatty Acids - PUFA): Có từ hai liên kết đôi trở lên. Ví dụ: linoleic acid (omega-6), alpha-linolenic acid (omega-3), DHA, EPA.
Tóm lại, để phân biệt acid béo, bạn cần xem xét số lượng nguyên tử carbon trong mạch và số lượng liên kết đôi giữa chúng.