BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

----- Nội dung ảnh -----
Nội dung trong bức ảnh là một bài kiểm tra tiếng Anh với các câu hỏi trắc nghiệm. Bài kiểm tra bao gồm nhiều câu hỏi về ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu, có kèm theo các lựa chọn trả lời để người học chọn đáp án đúng.
1 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
73
Tham khảo câu trả lời từ Trợ lý ảo Lazi
I can’t view the image directly, but I can help guide you through the questions or clarify concepts if you need assistance. Let me know what you need help with!
1 trả lời
0
0
Allina
06/05/2025 18:08:05

Question 31: Which of these statements is NOT TRUE? Câu nào sau đây KHÔNG đúng?

  • A. Women's roles in the family and society are changing nowadays. (Vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội ngày nay đang thay đổi.)
  • B. It is difficult for women to change their lives because of their illiteracy. (Phụ nữ khó thay đổi cuộc sống vì sự mù chữ của họ.)
  • C. In the past only men in poor countries got benefit from many international programs. (Trong quá khứ, chỉ có đàn ông ở các nước nghèo được hưởng lợi từ nhiều chương trình quốc tế.)
  • D. Because they are illiterate, women are not intelligent. (Vì họ mù chữ, phụ nữ không thông minh.)

Đáp án: D. Because they are illiterate, women are not intelligent. Giải thích: Mù chữ không đồng nghĩa với việc không thông minh. Đây là một định kiến sai lầm.

Question 32: She was good at physics ______ the fact that she found it boring. Cô ấy giỏi vật lý ______ sự thật là cô ấy thấy nó nhàm chán.

  • A. although (mặc dù)
  • B. because (bởi vì)
  • C. despite (mặc dù, bất chấp)
  • D. in spite (mặc dù, bất chấp)

Đáp án: C. despite Giải thích: "Despite" và "in spite of" có nghĩa tương tự nhau, dùng để diễn tả sự tương phản. Trong trường hợp này, mặc dù cô ấy giỏi vật lý, nhưng cô ấy vẫn thấy nó nhàm chán.

Question 33: Can I have ______ drop of water in my whisky, please? Tôi có thể xin ______ giọt nước vào ly whisky của tôi được không?

  • A. a (một)
  • B. an (một)
  • C. the (cái, này, đó)
  • D. X (không cần আর্টিকেল)

Đáp án: A. a Giải thích: "A" được sử dụng trước danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một phụ âm. "Drop" là danh từ đếm được.

Question 34: Students have ______ or no choice in the matter. Học sinh có ______ hoặc không có lựa chọn trong vấn đề này.

  • A. a few (một vài)
  • B. a little (một ít - dùng cho danh từ không đếm được)
  • C. few (ít - mang nghĩa tiêu cực)
  • D. little (ít - mang nghĩa tiêu cực, dùng cho danh từ không đếm được)

Đáp án: D. little Giải thích: "Choice" là danh từ không đếm được, nên ta dùng "little".

Question 35: He has been ______ for ten jobs so far. Anh ấy đã ______ cho mười công việc cho đến nay.

  • A. turned down (từ chối)
  • B. turned up (đến, xuất hiện)
  • C. let in (cho vào)
  • D. let out (cho ra, thải ra)

Đáp án: A. turned down Giải thích: "Turn down" có nghĩa là từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu). Trong trường hợp này, anh ấy đã bị từ chối cho mười công việc.

Question 36: Did you remember ______ the lights off before leaving the house? Bạn có nhớ ______ đèn trước khi rời khỏi nhà không?

  • A. turning (tắt)
  • B. having turned (đã tắt)
  • C. turn (tắt)
  • D. to turn (tắt)

Đáp án: D. to turn Giải thích: "Remember to do something" có nghĩa là nhớ phải làm gì.

Question 37: At Bat Trang village, they sell beautiful earthen wares at ______ prices. Ở làng Bát Tràng, họ bán đồ gốm sứ đẹp với giá ______.

  • A. cheap (rẻ)
  • B. positive (tích cực)
  • C. affordable (phải chăng, hợp lý)
  • D. favourite (yêu thích)

Đáp án: C. affordable Giải thích: "Affordable" có nghĩa là giá cả hợp lý, phù hợp với túi tiền của nhiều người.

Question 38: I would like to explore the world by myself so I am not ______ package tours. Tôi muốn khám phá thế giới một mình nên tôi không ______ các tour du lịch trọn gói.

  • A. in for (thích thú)
  • B. for (dành cho)
  • C. into (thích)
  • D. in (ở trong)

Đáp án: A. in for Giải thích: to be in for something có nghĩa là sắp sửa trải qua điều gì đó.

Question 39: The children started to ______ each part of the story? Bọn trẻ bắt đầu ______ mỗi phần của câu chuyện?

  • A. go out (đi ra ngoài)
  • B. act out (diễn, đóng vai)
  • C. play out (diễn ra)
  • D. cry out (kêu lên)

Đáp án: B. act out Giải thích: act out có nghĩa là đóng vai, diễn lại một hành động hay một câu chuyện.

Question 40: I wish I ______ people with the same interests. Tôi ước tôi ______ những người có cùng sở thích.

  • A. meet (gặp gỡ)
  • B. can meet (có thể gặp gỡ)
  • C. could meet (có thể gặp gỡ)
  • D. will meet (sẽ gặp gỡ)

Đáp án: C. could meet Giải thích: "Wish" dùng để diễn tả một điều ước không có thật ở hiện tại. Cấu trúc: S + wish + S + V-ed/could + V.

Question 41: A ______ is usually necessary when you travel overseas. ______ thường cần thiết khi bạn đi du lịch nước ngoài.

  • A. passport (hộ chiếu)
  • B. driving license (bằng lái xe)
  • C. birth certificate (giấy khai sinh)
  • D. degree (bằng cấp)

Đáp án: A. passport Giải thích: "Passport" là hộ chiếu, một giấy tờ tùy thân cần thiết khi đi du lịch nước ngoài.

Question 42: Mike comes from a city ______ is located in the southern part of England. Mike đến từ một thành phố ______ nằm ở phía nam của nước Anh.

  • A. where (nơi mà)
  • B. who (người mà)
  • C. when (khi)
  • D. that (mà)

Đáp án: A. where Giải thích: where (nơi mà) được dùng để thay thế cho một địa điểm.

Question 43: The main ______ of this drink are wine, orange juice and bitters. ______ chính của thức uống này là rượu, nước cam và rượu đắng.

  • A. part (phần)
  • B. compositions (thành phần)
  • C. components (thành phần)
  • D. ingredients (nguyên liệu)

Đáp án: D. ingredients Giải thích: ingredients (nguyên liệu) là các thành phần tạo nên một món ăn hoặc thức uống.

Question 44: Tim: "Don't fail to send your parents my regards." Tim: "Nhớ gửi lời hỏi thăm của tôi đến bố mẹ bạn nhé."

  • A. It's my pleasure. (Rất vui được giúp đỡ.)
  • B. You are welcome. (Không có gì.)
  • C. Thanks, I will. (Cảm ơn, tôi sẽ làm vậy.)
  • D. Good idea, thanks. (Ý kiến hay, cảm ơn.)

Đáp án: C. Thanks, I will. Giải thích: Đây là câu trả lời phù hợp nhất để đáp lại lời nhắn nhủ của Tim.

Question 45: A: "Would you mind if I smoke here?" A: "Bạn có phiền nếu tôi hút thuốc ở đây không?" B: ______

  • A. I'm sorry (Tôi xin lỗi.)
  • B. Yes, I'd love to (Có, tôi rất thích.)
  • C. I'd rather you didn't (Tôi muốn bạn không hút.)
  • D. No, I don't (Không, tôi không phiền.)

Đáp án: C. I'd rather you didn't Giải thích: Vì đây là một câu hỏi về việc xin phép, nên câu trả lời "I'd rather you didn't" (Tôi muốn bạn không hút) là phù hợp nhất, thể hiện sự từ chối lịch sự.

Question 46: He was awarded the employee of the year though his young age Anh ấy được trao giải nhân viên của năm mặc dù tuổi còn trẻ.

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Câu hỏi mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×