Câu 2: I first met Marie nine years ago.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Tôi gặp Marie lần đầu tiên chín năm trước."
- Cấu trúc: S + V2/ed + (O) + adverb of time (in the past). Trong đó, "met" là dạng quá khứ của động từ "meet".
- Từ vựng mới:
- Dấu hiệu nhận biết: "nine years ago" (chín năm trước) là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Câu 3: Yes, they were friends at the university.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Đúng vậy, họ là bạn bè ở trường đại học."
- Cấu trúc: S + was/were + (O). Trong đó, "were" là dạng quá khứ của động từ "to be" (thì, là, ở).
- Từ vựng mới:
- "university" (n): trường đại học
- Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một trạng thái hoặc tình huống đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Câu 4: Sarah left two hours ago.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Sarah đã rời đi hai tiếng trước."
- Cấu trúc: S + V2/ed + (O) + adverb of time (in the past). Trong đó, "left" là dạng quá khứ của động từ "leave".
- Từ vựng mới:
- Dấu hiệu nhận biết: "two hours ago" (hai tiếng trước) là dấu hiệu của thì quá khứ đơn.
Câu 5: She is watching Tom and Jerry.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Cô ấy đang xem Tom và Jerry."
- Cấu trúc: S + is/am/are + V-ing + (O).
- Từ vựng mới:
- Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Câu 6: It is an action film.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì hiện tại đơn (Simple Present).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Đó là một bộ phim hành động."
- Cấu trúc: S + is/am/are + (O).
- Từ vựng mới:
- "action film" (n): phim hành động
- Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một sự thật hoặc đặc điểm chung.
Câu 7: She likes watching comedy.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì hiện tại đơn (Simple Present).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Cô ấy thích xem hài kịch."
- Cấu trúc: S + V(s/es) + (O).
- Từ vựng mới:
- Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một sở thích hoặc thói quen.
Câu 8: I felt terrified before my last Maths test.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Tôi cảm thấy kinh hãi trước bài kiểm tra Toán cuối cùng của mình."
- Cấu trúc: S + V2/ed + (O). Trong đó, "felt" là dạng quá khứ của động từ "feel".
- Từ vựng mới:
- "terrified" (adj): kinh hãi
- Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một cảm xúc đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 9: She felt entertained when she watched a gripping film.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Cô ấy cảm thấy thích thú khi xem một bộ phim hấp dẫn."
- Cấu trúc: S + V2/ed + (O) + when + S + V2/ed + (O). Trong đó, "felt" là dạng quá khứ của động từ "feel" và "watched" là dạng quá khứ của động từ "watch".
- Từ vựng mới:
- "entertained" (adj): thích thú
- "gripping" (adj): hấp dẫn
- Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một cảm xúc và hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 10: Yes, there will be a solution to this shortage of clean water.
- Yêu cầu: Xác định thì của câu.
- Trả lời: Thì tương lai đơn (Simple Future).
- Giải thích:
- Ý nghĩa tiếng Việt: "Đúng vậy, sẽ có một giải pháp cho tình trạng thiếu nước sạch này."
- Cấu trúc: There + will be + (O).
- Từ vựng mới:
- "solution" (n): giải pháp
- "shortage" (n): sự thiếu hụt
- Dấu hiệu nhận biết: "will be" là dấu hiệu của thì tương lai đơn, diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.