BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA INOX 304, Dung Tích Lớn 500ML Thiết Kế Nắp Thông Minh Tiện Lợi Có Dây Xách Ly Giữ Nhiệt - ĐẠT QUY CHUẨN CỦA BỘ CÔNG THƯƠNG(BGN)
BÌNH GIỮ NHIỆT CAO CẤP TOPGIA ...
119.000₫ 180.000₫
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật lông tơ mềm mại, Bàn trải đánh răng Than tre hoạt tính lông mềm, chải siêu êm bảo vệ nướu
Bộ 4 bàn chải đánh răng Nhật ...
43.000₫ 80.000₫

Bài tậpBài chưa trả lời

1 Xem trả lời
Hỏi lại yêu cầu
74
Tham khảo câu trả lời từ Trợ lý ảo Lazi
Sure! Here are the rewritten sentences:

1. I met Marie for the first time nine years back.
2. Indeed, they were friends while attending university.
3. Sarah departed two hours prior.
4. She is currently viewing Tom and Jerry.
5. It belongs to the action genre.
6. She enjoys watching comedies.
7. I felt extremely anxious before my last math exam.
8. She was captivated while watching an exciting movie.
9. Yes, a resolution to this clean water shortage is forthcoming.
1 trả lời
0
0
Allina
10/06/2025 09:52:10
Câu 2: I first met Marie nine years ago.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Tôi gặp Marie lần đầu tiên chín năm trước."
    • Cấu trúc: S + V2/ed + (O) + adverb of time (in the past). Trong đó, "met" là dạng quá khứ của động từ "meet".
    • Từ vựng mới:
      • "meet" (v): gặp gỡ
    • Dấu hiệu nhận biết: "nine years ago" (chín năm trước) là dấu hiệu của thì quá khứ đơn, diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Câu 3: Yes, they were friends at the university.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Đúng vậy, họ là bạn bè ở trường đại học."
    • Cấu trúc: S + was/were + (O). Trong đó, "were" là dạng quá khứ của động từ "to be" (thì, là, ở).
    • Từ vựng mới:
      • "university" (n): trường đại học
    • Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một trạng thái hoặc tình huống đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Câu 4: Sarah left two hours ago.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Sarah đã rời đi hai tiếng trước."
    • Cấu trúc: S + V2/ed + (O) + adverb of time (in the past). Trong đó, "left" là dạng quá khứ của động từ "leave".
    • Từ vựng mới:
      • "leave" (v): rời đi
    • Dấu hiệu nhận biết: "two hours ago" (hai tiếng trước) là dấu hiệu của thì quá khứ đơn.
Câu 5: She is watching Tom and Jerry.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Cô ấy đang xem Tom và Jerry."
    • Cấu trúc: S + is/am/are + V-ing + (O).
    • Từ vựng mới:
      • "watch" (v): xem
    • Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Câu 6: It is an action film.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì hiện tại đơn (Simple Present).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Đó là một bộ phim hành động."
    • Cấu trúc: S + is/am/are + (O).
    • Từ vựng mới:
      • "action film" (n): phim hành động
    • Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một sự thật hoặc đặc điểm chung.
Câu 7: She likes watching comedy.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì hiện tại đơn (Simple Present).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Cô ấy thích xem hài kịch."
    • Cấu trúc: S + V(s/es) + (O).
    • Từ vựng mới:
      • "comedy" (n): hài kịch
    • Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một sở thích hoặc thói quen.
Câu 8: I felt terrified before my last Maths test.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Tôi cảm thấy kinh hãi trước bài kiểm tra Toán cuối cùng của mình."
    • Cấu trúc: S + V2/ed + (O). Trong đó, "felt" là dạng quá khứ của động từ "feel".
    • Từ vựng mới:
      • "terrified" (adj): kinh hãi
    • Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một cảm xúc đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 9: She felt entertained when she watched a gripping film.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì quá khứ đơn (Simple Past).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Cô ấy cảm thấy thích thú khi xem một bộ phim hấp dẫn."
    • Cấu trúc: S + V2/ed + (O) + when + S + V2/ed + (O). Trong đó, "felt" là dạng quá khứ của động từ "feel" và "watched" là dạng quá khứ của động từ "watch".
    • Từ vựng mới:
      • "entertained" (adj): thích thú
      • "gripping" (adj): hấp dẫn
    • Dấu hiệu nhận biết: Câu này diễn tả một cảm xúc và hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Câu 10: Yes, there will be a solution to this shortage of clean water.
  • Yêu cầu: Xác định thì của câu.
  • Trả lời: Thì tương lai đơn (Simple Future).
  • Giải thích:
    • Ý nghĩa tiếng Việt: "Đúng vậy, sẽ có một giải pháp cho tình trạng thiếu nước sạch này."
    • Cấu trúc: There + will be + (O).
    • Từ vựng mới:
      • "solution" (n): giải pháp
      • "shortage" (n): sự thiếu hụt
    • Dấu hiệu nhận biết: "will be" là dấu hiệu của thì tương lai đơn, diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Mở khóa để xem toàn bộ nội dung trả lời

(?)
Bạn đã đạt đến giới hạn của mình. Bằng cách Đăng ký tài khoản, bạn có thể xem toàn bộ nội dung trả lời
Cải thiện điểm số của bạn bằng cách đăng ký tài khoản Lazi.
Xem toàn bộ Trả lời và Chat với Trợ lý ảo Lazi AI bằng cách Đăng nhập tài khoản ngay bây giờ
Tôi đã có tài khoản? Đăng nhập

Bạn hỏi - Lazi trả lời

Bạn muốn biết điều gì?

GỬI CÂU HỎI
Câu hỏi mới nhất

Hôm nay bạn thế nào? Hãy nhấp vào một lựa chọn, nếu may mắn bạn sẽ được tặng 50.000 xu từ Lazi

Vui Buồn Bình thường
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
Combo 10 Đôi Vớ Tất Khử Mùi Kháng Khuẩn Cổ Ngắn Nam Nữ
-50% 39.000₫ 78.000₫
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi Hiệu Quả Có 6 Mùi Hương Phiên Bản Mới
Nước hoa ô tô khử mùi kháng khuẩn , Sáp thơm ô tô tinh dầu để xe hơi,Khử Mùi ...
-50% 15.000₫ 30.000₫
×
Mua sắm
+Gửi câu hỏi LAZI MALL
+500xu
×